(Hình được Gemini chỉnh sửa từ bìa gốc sách để minh họa cho truyện dịch)
NGƯỜI ĐÀN ÔNG DƯỚI HỒ
Tác giả : Arnaldur Indriðason
Việt Đường biên dịch, với sự trợ giúp của ChatGPT
Các vụ án của Erlendur Sveinsson — tập 9 trong 15 tập
Tóm tắt
Giải Tiểu thuyết Trinh thám Âu Châu của Le Point, 2008
Giải Barry 2009 — Tiểu thuyết hay nhất ở hạng mục Thriller
Kleifarvatn (2004) — Người đàn ông dưới hồ
Tháng Sáu năm 2000, một trận động đất làm thay đổi mực nước hồ Kleifarvatn, để lộ một bộ xương bị buộc vào một máy phát vô tuyến dùng làm vật nặng. Trên chiếc máy phát vẫn còn những hàng chữ Cyrillic đã mờ đi một nửa.
Thanh tra Erlendur và các đồng sự bắt đầu chú ý đến những vụ mất tích chưa được giải quyết từ thập niên 1960. Cuộc điều tra đưa họ tới các tòa đại sứ của những quốc gia thuộc khối cộng sản cũ, cũng như những sinh viên Iceland thuộc phong trào thanh niên xã hội chủ nghĩa từng được cấp học bổng sang Đông Đức trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Tất cả những người trẻ ấy đều trở về từ "đất nước anh em" trong tình trạng suy sụp, sau khi khám phá ra sự phi lý của một chế độ, nhân danh hạnh phúc của nhân dân nhưng lại cho rằng cần phải luôn luôn giám sát họ.
Bị cuốn hút bởi một manh mối khá đặc biệt — một chiếc Ford Falcon đời những năm 1960 — Erlendur nhất quyết lần theo dấu vết người đàn ông dưới hồ, cho đến khi khám phá ra bí mật khủng khiếp của ông ta.
Indriðason kể lại một chuyện tình tuyệt đẹp bị vùi dập bởi những khắc nghiệt của lịch sử, nhưng không hề sa vào bi lụy. Lối viết chừng mực của ông càng khiến bi kịch ấy thêm phần day dứt.
CHƯƠNG 1
Cô đứng bất động hồi lâu, nhìn những phần xương như thể chúng không nên có mặt ở đó. Chính cô cũng vậy.
Cô tự nhủ có lẽ lại là một con cừu chết đuối, cho đến khi tiến lại đủ gần để nhận ra một chiếc sọ người vùi một nửa dưới đáy hồ, cùng hình hài một bộ xương người. Những chiếc xương sườn nhô lên khỏi cát, và bên dưới, có thể thấy đường nét của xương chậu và xương đùi. Bộ xương nằm nghiêng về bên trái. Cô nhìn thấy phần bên phải của chiếc sọ, hai hốc mắt trống rỗng cùng ba chiếc răng ở hàm trên. Một chiếc có một miếng trám bạc lớn. Một lỗ thủng khá rộng hiện rõ trên hộp sọ, và cô bất giác nghĩ rằng lỗ ấy do một chiếc búa gây ra. Cô cúi xuống xem xét chiếc sọ. Ngập ngừng, cô đưa một ngón tay vào trong lỗ thủng. Bên trong đầy cát.
Cô không hiểu vì sao mình lại nghĩ đến chuyện ấy, nhưng ý nghĩ rằng có người từng bị đánh vào đầu bằng một dụng cụ như thế khiến cô thấy ghê rợn. Vả lại, cái lỗ còn lớn hơn vết mà một chiếc búa có thể gây ra. Nó lớn cỡ một hộp diêm. Cô quyết định không đụng tới bộ xương nữa. Cô lấy điện thoại di động ra và bấm số gồm ba chữ số.
Cô tự hỏi mình sẽ nói gì. Tất cả chuyện này, bằng một cách nào đó, đối với cô thật quá đỗi không thật. Một bộ xương, cách bờ hồ một khoảng xa như thế, vùi dưới lớp cát ở đáy hồ. Vả lại, cô cũng chẳng được khỏe lắm. Đầu óc cô cứ quanh quẩn với những chiếc búa và những hộp diêm. Cô khó tập trung. Ý nghĩ chạy tán loạn khắp nơi, cô phải hết sức khó nhọc mới gom chúng lại được.
Có lẽ tại cô còn say rượu. Cô đã định ở nhà suốt ngày hôm ấy, nhưng rồi đổi ý và ra hồ. Cô tin chắc mình phải đi lấy số đo. Cô là một nhà khoa học. Từ lâu cô vẫn mong muốn trở thành nhà khoa học, và biết rằng những số đo cần phải được theo dõi thường xuyên. Nhưng cô đang bị một trận say rượu khá nặng, đầu óc chẳng còn mạch lạc gì. Buổi tiệc thường niên của Công ty Phân phối Năng lượng đã diễn ra tối hôm trước và, như đôi khi vẫn xảy ra, cô đã uống quá chén.
Cô nghĩ đến người đàn ông đang nằm trên giường ở nhà mình. Chính vì hắn mà cô đã ra hồ đi một vòng. Cô không muốn thức dậy bên cạnh hắn và hy vọng khi cô trở về, hắn đã đi mất. Cuối buổi tiệc, hắn đưa cô về nhà nhưng chẳng tỏ ra có gì hấp dẫn. Cũng chẳng hơn gì những người đàn ông khác cô đã gặp từ ngày ly dị. Hắn hầu như không nói chuyện gì khác ngoài bộ sưu tập đĩa nhạc của mình, và còn tiếp tục lải nhải về chuyện ấy rất lâu sau khi cô đã thôi giả vờ quan tâm. Cuối cùng, cô ngủ thiếp đi trên chiếc ghế bành trong phòng khách. Khi tỉnh dậy, cô thấy hắn đã lên giường mình, nằm ngủ với miệng há ra, mặc một chiếc quần lót nhỏ xíu đến nực cười và đôi vớ đen.
— Trung tâm cấp cứu đây — một giọng nói đáp qua điện thoại.
— Vâng, tôi gọi để báo có một bộ xương được tìm thấy. Một chiếc sọ bị thủng.
Cô nhăn mặt. Khốn kiếp cái cơn say này! Ai đời lại nói một câu như thế? "Một chiếc sọ bị thủng." Cô chợt nhớ đến câu "một đồng mười aurar¹ có lỗ". Hay là đồng hai curon mới có lỗ?
— Xin cho biết tên của chị? — giọng người trực tổng đài hỏi, đều đều, không chút cảm xúc.
Cô cố gắng sắp xếp lại ý nghĩ rồi cho biết tên mình.
— Chị tìm thấy nó ở đâu?
— Trong hồ Kleifarvatn, gần bờ phía bắc.
— Nó mắc vào lưới của chị phải không?
— Không, nó nằm vùi dưới đáy hồ.
— Chị đang lặn à?
— Không, bộ xương đã lộ ra dưới đáy hồ. Có thể nhìn thấy xương sườn và chiếc sọ.
— Vậy là nó ở dưới đáy hồ?
— Vâng.
— Thế thì làm sao chị nhìn thấy được?
— Nó ở ngay trước mặt tôi, tại chỗ tôi đang đứng.
— Chị đã đưa nó lên bờ chưa?
— Chưa, tôi không đụng tới nó — cô nói dối gần như không cần suy nghĩ.
Đầu dây bên kia im lặng một lúc.
— Chị nói cái gì kỳ vậy? — cuối cùng giọng nói kia gằn lên. — Chị đùa đấy à? Chị có biết một trò đùa như thế có thể làm chị tốn bao nhiêu tiền không?
— Đây không phải chuyện đùa. Tôi đang ở trong hồ và nó nằm ngay trước mắt tôi.
— Chẳng lẽ chị lại bảo tôi là chị đang đi trên mặt nước?!
— Nước rút rồi — cô giải thích. — Không phải rút hết, nhưng chỗ tôi đang đứng không còn nước nữa. Chỉ còn đáy hồ khô cạn, và bộ xương nằm ngay đó.
— Sao lại nước rút?
— Không phải rút hết, nhưng nước đã rút khỏi chỗ tôi đang đứng. Tôi là chuyên viên thủy văn của Công ty Phân phối Năng lượng. Tôi đang đo mực nước hồ thì tình cờ gặp bộ xương này. Trên hộp sọ có một lỗ thủng, và nó gần như bị vùi hoàn toàn trong lớp cát dưới đáy. Lúc đầu tôi tưởng đó là một con cừu.
— Một con cừu?
— Hôm trước người ta cũng tìm thấy một con. Nó chết đuối từ lâu rồi, hồi mực nước hồ còn cao hơn.
Đầu dây bên kia lại im lặng.
— Chị cứ ở đó chờ chúng tôi — giọng nói kia bảo, có vẻ miễn cưỡng. — Tôi cho xe đến.
Cô đứng yên bên bộ xương một lúc, rồi đi về phía mép nước để ước lượng khoảng cách. Cô chắc chắn những phần xương này vẫn còn chìm dưới nước khi hai tuần trước cô đến đo đạc cũng tại chỗ này. Nếu không, hẳn cô đã nhìn thấy chúng. Khi ấy mực nước hồ mới chỉ hạ một mét.
Bí ẩn ấy vẫn chưa có lời giải, kể từ khi các kỹ sư của Công ty Phân phối Năng lượng nhận thấy mực nước hồ Kleifarvatn đang hạ xuống rất nhanh. Công ty đã lắp một thiết bị để thường xuyên đo mực nước, và một trong những công việc của các chuyên viên thủy văn là ghi lại những số đo ấy. Suốt mùa hè năm 2000, người ta có thể tưởng rằng thiết bị đã bị hư. Mỗi ngày dường như có một lượng nước khổng lồ biến mất, gấp đôi mức bình thường.
Cô quay lại chỗ bộ xương. Cô rất muốn xem xét nó kỹ hơn, gỡ nó khỏi cát và gỡ nó khỏi cát và làm sạch cát bám trên đó. Nhưng cô nghĩ cảnh sát sẽ không thích cô làm như vậy. Cô tự hỏi đây là bộ xương của một người đàn ông hay đàn bà, và nhớ mang máng đã đọc ở đâu đó, có lẽ trong một cuốn tiểu thuyết trinh thám, rằng hầu như không có sự khác biệt giữa bộ xương đàn ông và đàn bà, ngoại trừ xương cùng, thuộc phần xương chậu. Cô cũng nhớ có người từng bảo rằng không nên tin những gì đọc được trong các tiểu thuyết trinh thám. Cô không nhìn thấy xương cùng vì nó còn vùi trong cát, và tự nhủ rằng dù sao cô cũng chẳng biết cách phân biệt.
Cơn say rượu khiến cô càng lúc càng thấy nặng nề. Cô quyết định ngồi xuống cát bên cạnh bộ xương. Đó là sáng Chủ nhật, một chiếc xe đơn độc chạy dọc theo hồ. Cô đoán đó là một trong những gia đình đang đi chơi ngày Chủ nhật, tới vịnh Herdisarvik và Selvog. Đó là một cung đường được nhiều người ưa thích, phong cảnh hùng vĩ, chạy qua những cánh đồng dung nham, những ngọn đồi, men theo nhiều hồ khác nhau trước khi xuống tới biển. Cô ngẫm nghĩ về những gia đình trong những chiếc xe ấy. Chồng cô đã bỏ cô khi rõ ràng là họ không thể có con với nhau. Anh ta nhanh chóng tái hôn và giờ đã có hai đứa con kháu khỉnh. Anh ta đã tìm được hạnh phúc.
Còn cô, tất cả những gì cô tìm được chỉ là một người đàn ông mà cô hầu như chưa quen biết, lúc này đang nằm trên giường nhà mình, vẫn mang vớ.
Càng ngày cô càng khó tìm được một người đàn ông bình thường. Phần lớn bọn họ cũng đã ly dị như cô, hoặc, tệ hơn nữa, chưa bao giờ có một mối quan hệ lâu dài.
¹ Aurar, số ít là eyrir, là đơn vị nhỏ nhất của đồng króna, tức đồng tiền Iceland, bằng một phần trăm króna. (Mọi chú thích đều của người dịch.)
Cô buồn bã nhìn những phần xương còn vùi một nửa trong cát, cảm thấy nước mắt chực trào.
Khoảng một giờ sau, một chiếc xe cảnh sát từ Hafnarfjördur tới. Chiếc xe chẳng có vẻ gì vội vã, lững thững chạy dọc con đường dẫn tới hồ. Đang là tháng Năm, mặt trời lên cao, phản chiếu trên mặt nước phẳng lặng. Ngồi trên cát, cô dõi mắt theo con đường và vẫy tay khi chiếc xe đã tới bờ. Hai viên cảnh sát bước xuống, liếc về phía cô rồi đi tới.
Họ đứng im lặng hồi lâu bên trên bộ xương, cho đến khi một người khẽ đá vào một chiếc xương sườn.
— Anh nghĩ ông ta ra đây câu cá à? — anh ta hỏi người đồng nghiệp.
— Hay đi thuyền ra đây? — người kia đáp.
— Hay có khi ông ta đã đi bộ dưới hồ ra tận đây?
— Có một cái lỗ — cô nói, nhìn lần lượt hai người. — Trên hộp sọ.
Một người cúi xuống.
— Thật à? — anh ta hỏi.
— Có thể ông ta ngã khỏi thuyền rồi đập vỡ hộp sọ — người đồng nghiệp nhận xét.
— Nó đầy cát — người vừa lên tiếng lúc nãy nhận xét.
— Hay là gọi bên Khoa học Hình sự? — người kia trầm ngâm đề nghị.
— Chẳng phải họ đều đang ở Mỹ sao? Dự một hội nghị về tội phạm học ấy? — người đồng nghiệp đáp.
Người cảnh sát kia gật đầu. Rồi cả hai lại đứng hồi lâu, im lặng xem xét bộ xương, trước khi quay sang người phụ nữ.
— Nước đã đi đâu hết nhỉ? — một người hỏi.
— Trong chuyện này có nhiều giả thuyết — cô đáp. — Vậy các anh sẽ làm gì? Tôi có thể về nhà được chưa?
Hai người đàn ông nhìn nhau, ghi lại tên cô rồi cảm ơn, chẳng một lời xin lỗi vì đã để cô phải chờ. Cô cũng chẳng bận tâm. Cô không vội. Đó là một ngày đẹp trời bên hồ, và có lẽ cô còn tận hưởng cơn say rượu của mình hơn nếu không tình cờ gặp những phần xương này. Cô tự hỏi người đàn ông mang đôi vớ đen đã rời khỏi nhà mình chưa, và từ tận đáy lòng, cô mong là hắn đã đi. Cô nóng lòng chờ đến tối để thuê một cuốn băng video, rồi chui vào chăn nằm xem ti-vi.
Cô cúi xuống nhìn những phần xương và cái lỗ trên hộp sọ.
Có lẽ cô sẽ thuê một bộ phim trinh thám hay.
CHƯƠNG 2
Hai viên cảnh sát báo cho cấp trên ở Hafnarfjördur biết về việc phát hiện những bộ hài cốt trong hồ. Họ phải mất một lúc mới giải thích được làm thế nào những bộ xương ấy vừa nằm giữa hồ, vừa có thể tiếp cận bằng đường bộ mà không cần lội nước. Cấp trên của họ gọi cho cảnh sát trưởng để báo tin và hỏi xem ông có muốn trực tiếp tiếp quản vụ này hay không.
— Đây là việc của bên nhận dạng, — cảnh sát trưởng đáp. — Tôi nghĩ tôi biết người thích hợp.
— Ai vậy?
— Chúng tôi đã buộc anh ta phải nghỉ phép. Hình như chúng tôi còn nợ anh ta tới năm năm phép, nhưng tôi chắc anh ta sẽ rất vui nếu có việc để làm. Anh ta quan tâm đến những vụ mất tích. Với lại, anh ta rất thích đào bới.
Cảnh sát trưởng quốc gia chào đồng nghiệp ở Hafnarfjördur, nhấc điện thoại lên và yêu cầu liên lạc với Erlendur Sveinsson, bảo anh đến hồ Kleifarvatn cùng một nhóm nhỏ cảnh sát hình sự.
Erlendur đang mải đọc sách thì điện thoại reo. Như thường lệ, anh tìm cách tránh ánh nắng tháng Năm. Những tấm rèm dày đã được kéo kín trước cửa sổ phòng khách; anh cũng đóng cửa bếp, nơi chẳng có tấm rèm nào cho ra hồn. Nhờ vậy, anh có thể giữ cho căn phòng đủ tối để bật ngọn đèn đặt bên cạnh chiếc ghế bành.
Erlendur biết câu chuyện này. Anh đã đọc nó không biết bao nhiêu lần. Đó là câu chuyện về chuyến đi của một nhóm người đàn ông vào mùa thu năm 1868, theo nhánh phía nam của đường Fjallbak, trên sườn phía bắc sông băng Myrdalsjökull. Họ khởi hành từ Skaftartunga, định tới Gardur để ra biển. Một cậu bé mười bảy tuổi tên David cũng đi cùng họ.
Những người đàn ông ấy vốn quen đi lại, thông thạo các con đường trên vùng cao nguyên. Thế nhưng chẳng bao lâu sau khi lên đường, thời tiết nổi cơn dữ dội và họ không bao giờ trở về nữa. Người ta tổ chức một cuộc tìm kiếm quy mô lớn nhưng không tìm thấy một dấu vết nào. Mãi mười năm sau, hài cốt của họ mới tình cờ được phát hiện trên một bãi cát phía nam Kaldaklof. Họ đã nằm xuống dưới một tấm chăn, chen chúc bên nhau.
Erlendur ngước mắt nhìn vào bóng tối và hình dung cậu thiếu niên mười bảy tuổi, bị nỗi sợ hãi và lo âu giày vò. Dường như cậu đã linh cảm được chuyện gì sắp xảy ra trước khi lên đường; người dân trong vùng thấy lạ khi cậu đem đồ chơi chia cho các anh chị em, bảo rằng mình sẽ không còn gặp lại họ nữa.
Erlendur đặt cuốn sách xuống, đứng dậy một cách khó nhọc rồi nhấc điện thoại. Là Elinborg.
— Thế anh có đến không? — cô hỏi ngay.
— Tôi có được lựa chọn sao? — Erlendur đáp.
Elinborg đã chuẩn bị một cuốn sách nấu ăn từ lâu và cuối cùng nó cũng sắp được xuất bản.
— Lạy Chúa, tôi căng thẳng quá. Anh nghĩ độc giả sẽ đón nhận nó thế nào?
— Hiện giờ tôi còn chẳng biết dùng lò vi sóng, — Erlendur đáp, — cho nên có lẽ tôi không phải người thích hợp để...
— Nhà xuất bản của tôi thích nó lắm, — Elinborg tiếp tục. — Những bức ảnh món ăn cũng tuyệt đẹp. Họ thuê cả một nhiếp ảnh gia chuyên chụp loại này. Với lại còn có hẳn một chương về các món ăn Giáng sinh...
— Elinborg.
— Gì?
— Cô gọi tôi vì có chuyện gì đặc biệt phải không?
— Dạ, chuyện bộ xương ở Kleifarvatn, — Elinborg nói, hạ giọng khi câu chuyện chuyển sang một vấn đề khác ngoài cuốn sách nấu ăn của cô. — Hồ hạ xuống hay gì đó, tôi cũng không rõ, và sáng nay người ta phát hiện những bộ xương ở đó. Họ muốn anh đến xem qua.
— Hồ hạ xuống?
— Dạ, tôi cũng không hiểu rõ lắm.
Sigurdur Oli đang đứng cạnh bộ xương khi Erlendur và Elinborg đến hồ. Người ta đang chờ một đội Khoa học Hình sự do cảnh sát quốc gia điều tới. Hai viên cảnh sát Hafnarfjördur đang loay hoay với một dải băng màu vàng. Họ muốn dùng nó để khoanh vùng hiện trường nhưng chẳng tìm được chỗ nào để buộc nó. Sigurdur Oli đứng nhìn họ xoay xở, đồng thời cố nhớ lại một câu chuyện cười về dân Hafnarfjördur, nhưng chẳng tài nào nhớ ra.
— Anh không đang nghỉ phép sao? — anh hỏi Erlendur khi thấy Erlendur bước trên cát về phía mình.
— Có chứ, — Erlendur đáp. — Còn bên anh có gì mới không?
— Toàn chuyện cũ, — Sigurdur Oli đáp.
Anh ngước mắt nhìn con đường, nơi một chiếc xe jeep lớn của kênh truyền hình thứ hai đang đậu.
— Họ bảo người phụ nữ phát hiện bộ xương có thể về nhà rồi, — Sigurdur Oli nói thêm, hất đầu về phía hai viên cảnh sát Hafnarfjördur. — Cô ấy đến đây để lấy số liệu. Nếu muốn biết tại sao hồ biến mất, sau này chúng ta có thể hỏi cô ấy. Nếu mọi chuyện vẫn bình thường thì giờ này chúng ta đang lặn dưới nước.
— Vai anh đỡ chưa?
— Rồi. Còn Eva Lind thế nào?
— Cho đến giờ vẫn chưa bỏ nhà đi, — Erlendur đáp. — Tôi nghĩ nó hối hận về chuyện đã làm với anh, nhưng biết thế nào được?
Anh quỳ xuống xem xét phần bộ xương đang lộ ra. Anh đưa ngón tay vào lỗ thủng trên hộp sọ rồi vuốt một chiếc xương sườn.
— Ông ta bị đánh vào đầu, — anh nhận xét khi đứng dậy.
— Đúng là một chân lý hiển nhiên, — Elinborg mỉa mai. — Dĩ nhiên, với điều kiện đó thực sự là một "ông ta", cô nói thêm.
— Trông có vẻ như đã xảy ra một cuộc ẩu đả, các anh không nghĩ vậy sao? — Sigurdur Oli hỏi. — Cái lỗ nằm ngay phía sau thái dương bên phải. Có khi chỉ một cú là đủ.
— Cũng có thể ông ta đã đi thuyền tới đây rồi ngã xuống nước, — Erlendur nói, nhìn Elinborg. — Này, Elinborg, cái giọng mỉa mai ấy cô cũng đưa vào sách nấu ăn à?
— Những mẩu xương hiển nhiên đã bị nước cuốn đi từ lâu, — Elinborg nói, không trả lời câu hỏi của anh.
— Chúng ta sẽ phải lấy bộ xương lên, — Sigurdur Oli nói. — Bên Khoa học Hình sự bao giờ tới?
Erlendur nhận thấy có thêm những chiếc xe đỗ bên lề đường và đoán rằng tin về việc phát hiện bộ xương đã lan khắp các hãng thông tấn.
— Họ không nên dựng một cái lều sao? — anh nhận xét, nhìn về phía con đường.
— Có chứ, chắc họ sẽ mang một cái tới, — Sigurdur Oli đáp.
— Anh nghĩ ông ta chỉ có một mình và đang câu cá trong hồ à? — Elinborg hỏi.
— Không, đó chỉ là một khả năng, — Erlendur đáp.
— Nhưng nếu có người đánh ông ta thì sao?
— Chúng ta hoàn toàn không biết chuyện gì đã xảy ra, — Erlendur nói. — Có thể ông ta bị đánh. Có thể ông ta ở trên hồ với một người khác và họ đang câu cá cùng nhau, cho đến lúc người kia rút một chiếc búa ra. Có thể chỉ có hai người. Cũng có thể là năm.
— Hoặc giả, — Sigurdur Oli dè dặt đưa ra một khả năng, — có người đánh vào đầu ông ta trong thành phố, rồi đưa xác ông ta tới đây để nhấn chìm xuống đáy hồ.
— Làm thế nào họ khiến cái xác chìm xuống được? — Elinborg phản bác. — Phải có thứ gì đó giữ một cái xác lớn như thế nằm dưới đáy nước chứ.
— Đó là người trưởng thành à? — Sigurdur Oli hỏi.
— Bảo họ đứng cách ra một chút, — Erlendur nói. Anh nhìn đám nhà báo đang từ mép đường đi xuống đáy hồ đã khô cạn.
Một chiếc máy bay nhỏ từ Reykjavik đang tiến lại gần rồi bay là là trên mặt hồ. Họ nhìn thấy một người đàn ông cầm máy quay trên đó.
Sigurdur Oli đi về phía đám nhà báo. Erlendur đi xuống mép nước. Những con sóng lười biếng liếm vào bãi cát. Erlendur nhìn ánh mặt trời cuối buổi chiều phản chiếu trên mặt hồ, tự hỏi về hiện tượng này.
Phải chăng hồ hạ xuống như vậy là do hoạt động của con người, hay đó là công việc của tự nhiên?
Dường như chính cái hồ đã muốn phơi bày tội ác này. Chẳng lẽ dưới những tầng nước tĩnh lặng, im lìm và tối tăm kia, nó không còn cất giấu những chuyện xấu xa nào khác?
Anh liếc về phía con đường. Các nhân viên Khoa học Hình sự, mặc những bộ đồ trắng, đang bước nhanh trên cát về phía anh. Họ mang theo một chiếc lều và những túi đựng đầy bí mật.
Anh ngước nhìn bầu trời và cảm nhận hơi ấm của mặt trời trên khuôn mặt.
Biết đâu chính mặt trời đang làm hồ cạn đi.
Điều đầu tiên các nhân viên Khoa học Hình sự phát hiện khi bắt đầu gạt cát khỏi bộ xương bằng những chiếc xẻng nhỏ và những chiếc chổi lông mảnh là một sợi dây thừng luồn giữa các xương sườn, vòng ra phía sau cột sống rồi biến mất dưới lớp cát.
Nữ chuyên viên thủy văn tên Sunna. Cô đang nằm thoải mái dưới một tấm chăn trên ghế sofa, sau khi đã cho cuốn băng vào máy: một bộ phim trinh thám Mỹ có tựa đề Hài Cốt. Người đàn ông mang đôi vớ đen đã đi khỏi. Hắn để lại hai số điện thoại, và cô đã cho chúng biến mất trong bồn cầu.
Bộ phim vừa bắt đầu thì cô nghe tiếng chuông cửa.
Cô nghĩ mình sẽ giả vờ như không có nhà. Lúc nào cô cũng bị làm phiền. Nếu không phải những người chào hàng qua điện thoại thì cũng là những người bán cá khô đến gõ cửa, hoặc bọn trẻ con đi thu gom vỏ chai nước ngọt rồi nói dối rằng chúng làm việc đó để quyên góp cho Hội Chữ thập đỏ.
Chuông cửa lại reo.
Cô vẫn còn lưỡng lự. Rồi cô thở dài, hất tấm chăn ra.
Mở cửa, cô thấy hai người đàn ông đứng trước mặt. Một người trông khá buồn bã, vai rũ xuống, trên gương mặt là một vẻ u sầu kỳ lạ; anh ta khoảng ngoài năm mươi. Người kia trẻ hơn, vẻ ngoài rõ ràng dễ mến hơn và, phải nói thật, khá đẹp trai.
Erlendur nhìn thấy cô đang nhìn Sigurdur Oli say đắm và không nhịn được cười.
— Chúng tôi đến gặp cô về chuyện hồ Kleifarvatn, — anh nói.
Khi cả ba đã ngồi trong phòng khách, Sunna kể cho họ nghe những gì cô và các đồng nghiệp ở Công ty Phân phối Năng lượng hiểu được về chuyện đã xảy ra.
— Không có con suối nào chảy ra khỏi hồ trên mặt đất, — Sunna bắt đầu. — Nhưng nước chảy thoát qua đáy hồ với lưu lượng một mét khối mỗi giây từ nhiều năm nay, và hiện tượng ấy, theo một cách nào đó, đã giữ cho mực nước hồ không thay đổi.
Erlendur và Sigurdur Oli nhìn cô, cố hết sức tỏ ra mình đang chăm chú nghe.
— Hai anh có nhớ trận động đất làm rung chuyển miền nam đất nước ngày 17 tháng Sáu năm 2000 không? — cô hỏi.
Cả hai gật đầu.
— Năm giây sau cơn chấn động đầu tiên, một trận động đất lớn khác xảy ra ở hồ, khiến lưu lượng nước thoát ra tăng gấp đôi. Lúc đầu, khi hồ bắt đầu hạ xuống, người ta nghĩ là do lượng mưa giảm. Nhưng sau đó người ta nhận ra nước đang chảy vào những khe nứt dưới đáy hồ, những khe nứt đã tồn tại từ nhiều năm nay. Có vẻ như chúng đã rộng thêm vào thời điểm xảy ra các chấn động địa chất, và hậu quả thì các anh đã thấy. Mặt hồ trước kia rộng mười cây số vuông, nay chỉ còn tám. Còn mực nước đã hạ ít nhất bốn mét.
— Thế là đủ giải thích tại sao bộ xương lại lộ ra, — Erlendur nhận xét.
— Chúng tôi đã tìm thấy một bộ xương cừu khi mực nước hạ hai mét, — Sunna nói tiếp. — Nhưng dĩ nhiên nó không bị đánh vào đầu.
— Sao lại không bị đánh vào đầu? — Sigurdur Oli hỏi.
Cô liếc nhìn anh. Cô cố giấu việc mình đang chăm chú nhìn đôi tay anh, tìm xem có chiếc nhẫn cưới nào không.
— Tôi đã nhìn thấy cái lỗ trên đầu nó, — cô giải thích. — Các anh biết đó là ai chưa?
— Chưa, — Erlendur đáp. — Hẳn ông ta phải dùng thuyền, đúng không? Nếu muốn đi xa đến chỗ đó trên hồ?
— Nếu các anh đang tự hỏi liệu có ai có thể đi bộ tới nơi bộ xương nằm hay không thì câu trả lời là không. Cho đến cách đây không lâu, chỗ đó sâu ít nhất bốn mét. Còn nếu chuyện ấy xảy ra từ rất lâu rồi, dĩ nhiên tôi không thể khẳng định, nhưng rất có thể khi ấy nước còn sâu hơn.
— Vậy là họ đi thuyền? — Sigurdur Oli hỏi. — Quanh hồ có thuyền không?
— Quanh đây có vài căn nhà, — cô đáp, nhìn thẳng vào mắt anh.
Anh có đôi mắt đẹp, xanh thẫm, với hàng lông mày thanh mảnh. Có thể ở đó cũng có thuyền. Nhưng tôi chưa bao giờ thấy một chiếc nào trên hồ.
Rồi cô thầm nghĩ: Ôi, giá mà anh với em có thể chèo thuyền đi dạo một vòng.
Điện thoại di động của Erlendur reo. Là Elinborg.
— Anh nên quay lại đây ngay, — cô nói.
— Có chuyện gì vậy? — Erlendur hỏi.
— Đến mà xem. Kỳ lạ lắm. Tôi chưa từng thấy chuyện gì như thế này.
CHƯƠNG 3
Anh đứng dậy, tắt bản tin thời sự rồi thở dài thật dài. Bản tin đã dành khá nhiều thời giờ để nói về vụ phát hiện bộ xương trong hồ Kleifarvatn, còn phát cả cuộc phỏng vấn viên cảnh sát trưởng hình sự, người khẳng định rằng họ sẽ tiến hành một cuộc điều tra cặn kẽ.
Anh bước tới bên cửa sổ và nhìn ra phía biển. Trên vỉa hè chạy dọc bãi biển, anh thấy đôi vợ chồng tối nào cũng đi ngang qua nhà mình. Người đàn ông lúc nào cũng đi trước một chút, người đàn bà cố bước theo cho kịp. Họ vừa đi vừa chuyện trò; ông chồng quay đầu lại, còn bà vợ trả lời sau lưng ông. Họ đã đi ngang qua căn nhà này suốt bao nhiêu năm, đến nỗi chẳng còn để ý gì tới khung cảnh chung quanh nữa. Ngày trước, đôi khi họ còn nhìn căn nhà này, hoặc những căn nhà khác trên con đường chạy dọc theo biển, cùng những khu vườn. Có lúc họ còn dừng lại xem những trò chơi mới được dựng lên, những công việc sửa sang hàng rào hay sân hiên. Bất kể thời tiết ra sao, bất kể mùa nào trong năm, họ vẫn luôn đi dạo vào cuối buổi chiều hoặc buổi tối, lúc nào cũng chỉ có hai người.
Anh nhìn ra biển và thấy một chiếc tàu chở container lớn ở tận chân trời. Mặt trời vẫn còn cao trên trời, mặc dù buổi tối đã khá muộn. Khoảng thời gian sáng nhất trong năm đang tới gần, trước khi ngày lại ngắn dần, cho đến lúc ánh sáng gần như biến mất. Mùa xuân năm ấy thật đẹp. Ngay từ giữa tháng Tư, anh đã thấy những con choi choi đầu tiên trước nhà. Chúng đã theo những ngọn gió mùa xuân từ Âu Châu bay tới.
Lần đầu tiên anh đi tàu ra ngoại quốc là vào cuối mùa hè. Hồi ấy, những chiếc tàu chở hàng chưa khổng lồ như bây giờ, mà container cũng chưa có. Anh nhớ những người thủy thủ khuân những bao hàng nặng tới năm mươi ký xuống hầm tàu. Anh nhớ những câu chuyện buôn lậu họ kể cho anh nghe. Họ đã quen anh từ mùa hè trước, khi anh làm việc ở bến cảng, và họ thích thú kể cho anh nghe họ đã qua mặt nhân viên hải quan như thế nào. Có những chuyện ly kỳ đến mức khó tin, và anh biết họ đã thêm thắt ít nhiều. Có những chuyện khác sống động, đầy màu sắc, chẳng cần phải phóng đại chút nào. Lại có những chuyện anh chưa bao giờ được phép nghe. Mặc dù họ vẫn quả quyết rằng anh sẽ không đi mách lẻo. Anh ấy mà, cái thằng cộng sản của trường trung học!
Đừng có đi mách nhé!
Anh liếc nhìn chiếc ti-vi. Anh có cảm giác như mình đã chờ đợi tin này suốt cả đời.
Từ khi còn nhớ được, anh đã là người xã hội chủ nghĩa, cũng như tất cả những người trong gia đình anh, cả bên mẹ lẫn bên cha. Trong nhà, chẳng ai biết thế nào là đứng ngoài chính trị; anh được nuôi dạy trong lòng căm ghét chủ nghĩa bảo thủ. Cha anh từng tham gia những cuộc đấu tranh của giới công nhân trong những thập niên đầu thế kỷ XX. Trong nhà, người ta thường nói chuyện chính trị. Đặc biệt, họ căm ghét quân đội Mỹ đóng trên vùng đất hoang Midnesheidi², đội quân được tầng lớp tư bản nhỏ bé Iceland ôm ấp và nuông chiều. Chính tầng lớp thống trị Iceland là những kẻ hưởng lợi nhiều nhất từ sự hiện diện của quân đội ấy.
Midnesheidi² Đây là căn cứ quân sự của Hoa Kỳ, thường được biết đến với tên gọi căn cứ Keflavik. Căn cứ này được trao trả cho Iceland vào năm 2006, vì sự hiện diện của quân đội Hoa Kỳ tại đây không còn thực sự có lý do tồn tại, như phần sau của tiểu thuyết sẽ cho thấy.
Rồi còn có tinh thần đồng chí, những người bạn cùng xuất thân với anh. Họ có thể rất cấp tiến, và một số người ăn nói cực kỳ hùng hồn. Anh nhớ rõ những buổi họp chính trị. Nhớ niềm say mê, cơn sốt trong giọng nói của những người đứng lên phát biểu. Anh cùng bạn bè đến các buổi họp. Họ cũng như anh, mới bắt đầu bước những bước đầu tiên vào phong trào thanh niên của Đảng. Ở đó, anh lắng nghe vị lãnh đạo của họ diễn những bài diễn văn hùng hồn và đầy nhiệt huyết về giai cấp thống trị áp bức giai cấp vô sản, về quân đội Mỹ đã bỏ cả đất nước vào túi mình. Anh đã nghe những điều ấy không biết bao nhiêu lần, lần nào cũng với một sức thuyết phục mạnh mẽ như nhau. Tất cả những gì anh nghe đều quyến rũ anh, bởi anh được nuôi dạy thành một người Iceland yêu nước và một người xã hội chủ nghĩa cấp tiến, tin chắc vào những điều mình phải tin. Anh biết chân lý đứng về phía mình.
Trong các buổi họp, người ta nói rất nhiều về sự hiện diện của quân đội Mỹ trên vùng đất hoang Midnesheidi, và những mưu mẹo mà giai cấp thống trị Iceland đã sử dụng để biến đất nước Iceland thành một pháo đài cho quân đội. Anh biết đất nước đã bị bán cho người Mỹ như thế nào, để bọn tư bản Iceland tha hồ làm giàu. Anh từng là một trong những thiếu niên kéo đến quảng trường Austurvöll biểu tình, khi những đội bộ binh của đại tư bản từ tòa nhà Althingi, tức Quốc hội, bước ra, tay cầm lựu đạn cay và dùi cui, dùng chúng đánh đập những người biểu tình. Những kẻ bán nước là bọn đánh giày cho chủ nghĩa đế quốc Mỹ! Chúng ta đang bị nghiền nát dưới bàn tay sắt của bọn tư bản Mỹ! Phong trào thanh niên chẳng bao giờ thiếu khẩu hiệu.
Bản thân anh thuộc về đám dân chúng bị áp bức. Anh được nâng đỡ bởi ngọn lửa nhiệt huyết ấy, bởi ma lực của những lời lẽ ấy, và bởi ý nghĩ đúng đắn, chính đáng rằng mọi người đều phải bình đẳng. Giám đốc phải làm việc cùng với công nhân ngay trong nhà máy của mình. Đả đảo giai cấp! Anh đặt vào chủ nghĩa xã hội một niềm tin vừa sắt đá vừa ngây thơ. Trong lòng anh có một nhu cầu mãnh liệt muốn phụng sự lý tưởng, muốn thuyết phục người khác và chiến đấu thay cho tất cả những người không thể tự mình chiến đấu: công nhân và những kẻ bị áp bức.
Tiến lên, những người bị áp bức khắp các nước...
Anh tham gia hết mình vào những cuộc thảo luận trong các buổi họp chi bộ, tìm sách đọc qua phong trào thanh niên. Anh đến các thư viện, các hiệu sách để tìm hiểu thêm. Sách vở thì chẳng thiếu. Anh muốn tiếng nói của mình được nghe thấy. Tận đáy lòng, anh biết mình đang nắm giữ chân lý. Nhiều điều anh nghe được trong hàng ngũ phong trào thanh niên khiến anh tràn ngập cảm giác mạnh mẽ về lẽ công bằng.
Dần dần, anh học được câu trả lời cho những vấn đề liên quan đến chủ nghĩa duy vật biện chứng, đến đấu tranh giai cấp như động lực thúc đẩy lịch sử, đến tư bản và giai cấp vô sản. Càng đọc, anh càng tập cách minh họa những điều ấy bằng những câu trích dẫn mang tinh thần cách mạng. Những gì anh đọc càng ngày càng khiến anh thích thú. Chẳng bao lâu sau, kiến thức của anh về lý luận Mác-xít và khả năng hùng biện đã vượt xa các đồng chí cùng lứa. Điều đó khiến những người lãnh đạo phong trào thanh niên xã hội chủ nghĩa chú ý đến anh. Người ta bỏ rất nhiều công sức vào việc lựa chọn thành viên cho các ban lãnh đạo, các ủy ban khác nhau, cũng như việc soạn thảo các tuyên ngôn. Rồi họ hỏi anh có muốn vào ban lãnh đạo hay không. Khi ấy anh đang học năm thứ ba trung học. Trong trường, họ đã lập một ban thảo luận và đặt tên là Lá Cờ Đỏ. Cha anh quyết định rằng trong bốn người con, chỉ mình anh được tiếp tục việc học. Về điều ấy, anh sẽ biết ơn cha mình suốt đời.
Dù sao đi nữa.
Phong trào thanh niên xã hội chủ nghĩa hoạt động rất sôi nổi, phát hành một tờ thông tin và thường xuyên tổ chức các buổi họp. Người lãnh đạo của họ thậm chí còn được mời tới Moskva, rồi trở về với đầy những câu chuyện về đế quốc vô sản. Công cuộc tái thiết thật kỳ diệu. Người dân hạnh phúc biết bao. Họ có tất cả. Nền kinh tế tập thể và chính sách kế hoạch hóa mở ra những triển vọng vượt xa mọi hệ thống khác. Công cuộc tái thiết kỹ nghệ sau chiến tranh vượt quá mọi mong đợi. Những nhà máy mọc lên như từ dưới đất, thuộc về xã hội và thuộc về nhân dân, những người làm việc trong đó. Những khu dân cư mới phủ kín vùng ngoại ô các thành phố lớn. Toàn bộ dịch vụ y tế đều miễn phí. Tất cả những gì họ đọc được, tất cả những gì họ nghe được, đều là sự thật, hoàn toàn là sự thật. Một thời đại tuyệt vời làm sao!
Những người khác cũng từng sang Liên Xô và trở về với những trải nghiệm khác hẳn, những người không tỏ ra hào hứng như vậy. Nhưng điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến phong trào thanh niên. Những người ấy chỉ là tay sai của chủ nghĩa tư bản. Họ đã phản bội lý tưởng và phản bội cuộc đấu tranh vì một xã hội công bằng hơn.
Những buổi họp của ban thảo luận Lá Cờ Đỏ rất đông người tham dự và ngày càng lôi kéo thêm nhiều người vào phong trào. Anh được nhất trí bầu làm trưởng ban, rồi chẳng bao lâu sau đã được những người lãnh đạo đảng xã hội chủ nghĩa chú ý đến. Năm cuối trung học, anh tốt nghiệp với thành tích xuất sắc. Khi ấy, dường như đã quá rõ ràng rằng anh có tố chất của một nhà lãnh đạo tương lai.
Anh quay lưng lại với cửa sổ, bước đến bên tấm ảnh chụp chung của những học sinh tốt nghiệp cùng lớp, treo phía trên cây dương cầm. Anh nhìn những gương mặt dưới những chiếc mũ tốt nghiệp màu trắng. Những nam sinh mặc đồ đen, những nữ sinh mặc đầm. Ánh nắng chiếu rực mặt tiền ngôi trường trung học, những chiếc mũ tốt nghiệp sáng lóa dưới nắng.
Anh đạt loại khá, chỉ thiếu một chút nữa là được loại giỏi.
Anh đưa tay vuốt lên tấm ảnh. Anh nhớ những năm tháng trung học. Anh nhớ cái thời mà những niềm tin của anh sâu sắc đến nỗi không gì có thể lay chuyển được.
Năm cuối trung học, anh được mời vào làm việc cho cơ quan ngôn luận của Đảng. Mùa hè năm trước, anh làm việc ở bến cảng, chất hàng lên tàu, tiếp xúc với công nhân, thủy thủ và chuyện trò với họ. Họ gọi anh là "thằng cộng sản", vì nhiều người trong số họ cực kỳ bảo thủ.
Anh vốn quan tâm đến nghề báo và biết rằng cơ quan ngôn luận của Đảng là một trong những chỗ dựa của phong trào.
Cùng với phó bí thư phong trào thanh niên, anh đến gặp phó bí thư Đảng trước khi bắt đầu làm việc ở tòa báo. Ông phó bí thư gầy guộc ngồi trong một chiếc ghế bành sâu lòng, vừa lau kính bằng khăn tay vừa nói với họ về ngày một đế chế xã hội chủ nghĩa ra đời trên đất Iceland.
Ông nói bằng một giọng trầm thấp. Mỗi lời ông nói đều đúng đắn và chân thật đến nỗi một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng anh. Ngồi trong căn phòng khách nhỏ, anh chăm chú lắng nghe từng lời.
Anh học rất giỏi. Học môn gì cũng vậy, dù lịch sử hay toán học, anh đều không gặp khó khăn. Một khi điều gì đã vào đầu thì sẽ ở lại đó mãi mãi; anh có thể nhớ lại bất cứ lúc nào. Trí nhớ và khả năng tiếp thu ấy giúp anh rất nhiều trong nghề báo. Anh học rất nhanh. Anh làm việc nhanh, suy nghĩ nhanh, và có thể phỏng vấn một người trong một thời gian dài mà chẳng cần ghi chép quá vài câu. Anh biết thứ báo chí mình đang làm không hề có tính khách quan, nhưng thật ra thì có ai thực sự khách quan đâu.
Anh dự định mùa thu năm sau sẽ ghi danh vào Đại học Iceland, và người ta đề nghị anh tiếp tục làm việc ở tòa báo trong suốt mùa đông. Anh chẳng cần phải suy nghĩ đến lần thứ hai.
Giữa mùa đông, ông phó bí thư Đảng mời anh đến nhà. Đảng Cộng sản Cộng hòa Dân chủ Đức đề nghị cho một số sinh viên Iceland sang học tại Đại học Leipzig. Nếu nhận lời, anh phải tự lo liệu việc đi lại, nhưng đổi lại sẽ được ăn ở miễn phí.
Anh muốn sang Đông Âu hoặc Liên Xô để tận mắt nhìn thấy công cuộc tái thiết sau chiến tranh. Anh muốn đi xa, tìm hiểu những dân tộc khác, học những ngoại ngữ. Anh muốn tận mắt chứng kiến chủ nghĩa xã hội hoạt động như thế nào.
Anh đã từng nghĩ đến việc nộp đơn vào Đại học Moskva, và khi đến gặp ông phó bí thư, anh vẫn chưa quyết định. Ông bí thư lau kính bằng chiếc khăn tay, nói rằng sang Leipzig học là một cơ hội hiếm có để làm quen với guồng máy của một nhà nước xã hội chủ nghĩa, tận mắt chứng kiến chủ nghĩa xã hội vận hành như thế nào, và học hỏi để sau này có thể phụng sự đất nước tốt hơn.
Ông phó bí thư đeo kính trở lại.
— Cũng như cơ quan ngôn luận của Đảng nữa, — ông nói thêm. — Cậu sẽ thấy dễ chịu ở đó. Leipzig là một thành phố có tiếng về mặt lịch sử, và cũng gắn liền với lịch sử dân tộc chúng ta. Halldor Laxness từng đến đó thăm người bạn của ông là Johann Jonsson. Còn tuyển tập truyện dân gian của Jon Arnason thì được nhà sách Heinrich ở Leipzig tài trợ xuất bản vào năm 1862.
Anh gật đầu. Anh đã đọc tất cả những gì Halldor Laxness viết về chủ nghĩa xã hội ở các nước Đông Âu, và rất khâm phục tài thuyết phục của ông.
Anh nảy ra ý định xin đi theo một chiếc tàu chở hàng, làm việc trên tàu để lấy tiền trang trải chuyến đi ra nước ngoài. Một người chú bên nội quen biết một người trong hãng tàu, người trước đó đã tìm được cho anh một việc làm mùa hè. Cả gia đình mừng rỡ như mở cờ trong bụng. Chưa một ai trong gia đình từng ra nước ngoài. Chưa ai từng đi tàu, lại càng chưa nói đến chuyện sang một nước khác để học đại học. Đối với họ, đó chẳng khác nào một câu chuyện cổ tích.
Cuộc phiêu lưu tuyệt vời ấy trở thành đề tài trong mọi cuộc điện thoại, mọi lá thư. Người ta bảo anh rồi sẽ nên người. Biết đâu sau này anh còn làm bộ trưởng!
Tàu ghé bến đầu tiên ở quần đảo Faroe, rồi đến Copenhagen, Rotterdam và Hamburg, nơi anh xuống tàu. Từ đó, anh đi xe lửa đến Berlin và ngủ qua đêm trong nhà ga. Tối hôm sau, anh lên chuyến tàu đi Leipzig.
Anh biết sẽ chẳng có ai ra đón mình. Anh chỉ có một mảnh giấy ghi địa chỉ, giữ trong túi, rồi cứ thế hỏi đường cho đến khi tìm được nơi mình cần đến.
Đứng trước tấm ảnh chụp những học sinh tốt nghiệp, anh nặng nề thở dài khi nhìn gương mặt người bạn anh từng quen ở Leipzig. Họ đã học cùng một lớp thời trung học.
Giá như lúc ấy anh biết trước chuyện gì sẽ xảy ra.
Anh tự hỏi liệu cuối cùng cảnh sát có khám phá ra sự thật về người đàn ông dưới hồ hay không. Anh tự trấn an rằng chuyện ấy đã xảy ra từ lâu lắm rồi, và chẳng còn ai quan tâm đến chuyện đó nữa.
Rằng người đàn ông dưới hồ Kleifarvatn chẳng còn có ý nghĩa gì đối với bất kỳ ai nữa.
CHƯƠNG 4
Đội Khoa học Hình sự đã dựng một chiếc lều lớn phía trên bộ xương. Elinborg đứng ở cửa lều, nhìn Erlendur và Sigurdur Oli rảo bước trên nền hồ khô cạn về phía mình. Buổi tối đã khá muộn, đám nhà báo cũng đã rời đi. Sau khi tin phát hiện bộ xương được loan ra, xe cộ quanh hồ trở nên đông đúc hơn, nhưng giờ đây mọi thứ lại lắng xuống và sự yên tĩnh đã trở lại.
— À, cuối cùng cũng tới! — Elinborg lên tiếng khi hai người đã đến đủ gần để nghe thấy.
— Sigurdur Oli chắc phải dừng lại ăn một cái hamburger trên đường, — Erlendur bực bội đáp. — Có chuyện gì vậy?
— Vào đây, — Elinborg nói, mở cửa lều. — Bác sĩ pháp y tới rồi.
Erlendur nhìn về phía bờ hồ trong sự tĩnh lặng của buổi chiều tà, nghĩ đến những khe nứt chạy xuyên qua đáy hồ. Anh ngước mắt lên trời. Mặt trời vẫn còn cao, trời vẫn còn sáng rõ. Ánh mắt anh dừng lại trên những đám mây trắng xốp ngay phía trên đầu, và anh lại thấy kinh ngạc trước hiện tượng kỳ lạ này: ngay tại nơi anh đang đứng, ngày trước từng có tới bốn mét nước.
Đội Khoa học Hình sự đã gạt hết cát khỏi bộ xương, để lộ toàn bộ hình hài. Không còn thấy một mẩu thịt hay thậm chí một mảnh quần áo nào. Ngay bên cạnh, một người phụ nữ đang ngồi xổm, dùng một cây bút chì màu vàng cạo nhẹ lớp cát trên xương cùng.
— Đây là một người đàn ông, — cô nói. — Tầm vóc trung bình, độ tuổi có lẽ cũng ở mức trung bình, nhưng tôi phải xem xét kỹ hơn mới có thể nói chắc. Tôi không thể biết ông ta đã nằm dưới nước bao lâu — bốn mươi, có lẽ năm mươi năm. Có khi còn lâu hơn. Nhưng đó chỉ là phỏng đoán. Khi bộ xương được đưa về nhà xác ở Baronstigur, tôi sẽ có thể xem xét kỹ hơn và đưa ra một nhận định chính xác hơn.
Cô đứng dậy chào họ. Erlendur biết cô tên Matthildur, mới nhận chức bác sĩ pháp y. Anh muốn hỏi điều gì đã khiến cô muốn dấn thân vào công việc điều tra tội ác; tại sao cô không bằng lòng làm một bác sĩ bình thường như bao người khác và hưởng một cuộc sống đầy đủ trong xã hội Iceland.
— Ông ta bị đánh vào đầu à? — Erlendur hỏi.
— Có vẻ là vậy, — Matthildur đáp. — Nhưng không dễ xác định vật gì đã gây ra. Mọi dấu vết quanh miệng lỗ đều đã biến mất.
— Vậy là chúng ta đang đối diện với một vụ giết người có chủ ý, — Sigurdur Oli nhận xét.
— Vụ giết người nào mà chẳng có chủ ý, — Matthildur đáp. — Chỉ khác nhau ở mức độ ngu xuẩn mà thôi.
— Chuyện đây là một vụ giết người thì khỏi phải bàn, — Elinborg xen vào. Từ nãy tới giờ cô vẫn im lặng nghe cuộc nói chuyện.
Cô bước qua bộ xương, chỉ tay về phía cái hố lớn mà các nhân viên Khoa học Hình sự đã đào dưới đáy hồ. Erlendur bước tới và nhìn thấy một chiếc thùng kim loại màu đen to nặng, buộc vào bộ xương bằng một sợi dây thừng lớn. Chiếc thùng gần như vẫn còn nằm dưới lớp cát, nhưng có thể thấy bên trong vài bộ phận trông giống những đồng hồ đo đã hỏng, có kim chỉ và những nút bấm màu đen. Chiếc thùng móp méo, đầy những vết xước: nó đã bị bung ra và cát đã tràn vào bên trong.
— Cái gì vậy? — Sigurdur Oli hỏi.
— Chỉ có Trời mới biết. Dù sao thì người ta đã dìm ông ta xuống nước, buộc ông ta vào cái thứ này, — Elinborg đáp.
— Một loại dụng cụ đo đạc à? — Erlendur hỏi.
— Tôi chưa từng thấy thứ gì như thế này, — Elinborg đáp. — Bên Khoa học Hình sự nghĩ đó là một máy phát cũ. Họ đi ăn trưa rồi.
— Máy phát? Loại máy phát gì? — Erlendur hỏi.
— Họ cũng không biết. Phải lấy nó ra khỏi cát đã.
Erlendur xem xét sợi dây thừng lớn buộc vào bộ xương và chiếc thùng đen được dùng để dìm xác xuống nước. Anh hình dung cảnh mấy người đàn ông khó nhọc lôi cái xác ra khỏi một chiếc xe, buộc nó vào máy phát vô tuyến, rồi đưa cả hai ra xa bờ bằng thuyền trước khi quẳng tất cả xuống nước.
— Vậy là có người đã dìm ông ta xuống hồ? — anh hỏi.
— Chắc chắn ông ta không tự làm được chuyện đó, — Sigurdur Oli đáp. — Chẳng lẽ ông ta tự đi ra giữa hồ, tự buộc mình vào một cái máy phát mà ông ta ôm trong tay, rồi còn tự đập vỡ đầu mình, cẩn thận chọn cách ngã xuống nước để chắc chắn biến mất luôn? Nếu vậy thì đúng là vụ tự tử ngu xuẩn nhất trong lịch sử.
— Anh nghĩ cái dụng cụ này nặng lắm không? — Erlendur hỏi, cố hết sức không để Sigurdur Oli làm mình nổi cáu.
— Có, tôi có cảm giác nó khá nặng, — Matthildur đáp.
— Có lẽ nên dùng máy dò kim loại để tìm hung khí dưới đáy hồ, biết đâu đó là một chiếc búa hay thứ gì tương tự? — Elinborg hỏi. — Có thể người ta đã ném nó xuống hồ cùng với cái xác.
— Bên Khoa học Hình sự sẽ lo việc đó, — Erlendur đáp, quỳ xuống bên cạnh chiếc thùng đen. Anh gạt lớp cát phủ trên mặt thùng.
— Có khi là một chiếc máy vô tuyến nghiệp dư, — Sigurdur Oli nhận xét.
— Vậy anh sẽ đến chứ? — Elinborg hỏi. — Ý tôi là, buổi ra mắt sách ấy?
— Thế nào chúng ta chẳng phải đến, đúng không? — Sigurdur Oli nhận xét.
— Tôi đâu muốn ép anh.
— Tựa sách là gì? — Erlendur hỏi.
— Lá và Huệ, — Elinborg đáp. — Một kiểu chơi chữ ấy mà. "Lá" như lá lasagna hay những lớp bột trong bánh ngàn lớp, rồi tất nhiên còn có chữ "huệ"... délices, nghĩa là những món ngon, cậu hiểu không?
— Đặt tên hay đấy, — Erlendur tán thành, liếc sang Sigurdur Oli với vẻ ngơ ngác, khiến anh ta phá lên cười.
Ngồi xếp bằng đối diện anh trong bộ đồ liền quần màu trắng, Eva Lind lấy ngón trỏ cuộn một lọn tóc quanh ngón tay, hết vòng này đến vòng khác, như bị thôi miên. Thường thì bệnh nhân nội trú không được phép tiếp khách, nhưng nhân viên ở đây đều biết Erlendur nên chẳng ai phản đối khi anh xin gặp con gái.
Hai cha con ngồi im lặng hồi lâu. Họ đang ở phòng sinh hoạt chung của bệnh nhân, những bức tường phủ đầy áp phích chống rượu và ma túy.
— Ba vẫn còn qua lại với mụ già đó à? — Eva Lind hỏi, tay vẫn cuộn một lọn tóc quanh ngón trỏ.
— Đừng có gọi bà ấy là mụ già nữa, — Erlendur đáp. — Valgerdur kém ba có hai tuổi thôi.
— Thì đúng là mụ già mà. Vậy ba vẫn còn qua lại với bà ta à?
— Ừ.
— Thế bà Valgerdur có đến nhà ba không?
— Bà ấy đến một lần.
— Vậy là hai người hẹn nhau ở khách sạn?
— Ừ, cũng có khi như vậy. Còn con, dạo này thế nào? Sigurdur Oli gửi lời thăm con. Anh ta nói vai đã đỡ hơn rồi.
— Con đánh trật. Con nhắm vào đầu cơ.
— Con đúng là đồ quỷ cái, — Erlendur nhận xét.
— Thế bà ta bỏ chồng chưa? Bà Valgerdur ấy vẫn còn có chồng, phải không? Chẳng phải có lần ba đã nói với con như vậy sao?
— Chuyện đó không liên quan đến con.
— Vậy là bà ta cắm sừng chồng. Nghĩa là ba đang dan díu với một người đàn bà có chồng. Ba nghĩ sao về chuyện đó, hả?
— Dù chuyện đó chẳng liên quan gì đến con, ba với bà ấy chưa hề ngủ với nhau. Với lại, đừng có ăn nói thô tục như thế!
— May quá, hai người chưa ngủ với nhau!
— Này, ở đây họ không cho con uống thuốc gì à? Thuốc chữa cái tính độc miệng ấy?
Anh đứng dậy. Cô ngước mắt nhìn anh.
— Không phải con là người xin ba nhốt con vào đây, — cô nói. — Con cũng chẳng nhờ ba lo cho con. Con muốn ba để con yên. Hoàn toàn để con yên!
Anh rời khỏi phòng mà chẳng buồn nói lời từ biệt.
— À, cho con gửi lời chào mụ già khốn kiếp ấy nhé! — Eva Lind gọi với theo sau lưng anh, ngón trỏ vẫn thản nhiên cuộn tóc như trước. — Chào mụ già khốn kiếp! — cô nhắc lại, giọng nhỏ hơn.
Erlendur đậu xe bên cạnh chung cư rồi bước vào cầu thang. Khi lên đến tầng nhà mình, anh nhận thấy một thanh niên cao gầy, tóc dài, đang đứng đó hút thuốc. Phần thân trên của anh ta chìm trong bóng tối nên Erlendur không nhìn rõ mặt. Thoạt đầu, anh tưởng đó là một kẻ nào đó có thù oán với mình. Đôi khi có những kẻ say rượu gọi điện, dọa anh những chuyện khủng khiếp, chỉ vì bằng cách này hay cách khác, anh đã xen vào và làm xáo trộn cuộc đời khốn khổ của họ. Có kẻ thậm chí còn tìm đến tận nhà để trách móc anh. Anh nghĩ có lẽ lần này mình cũng gặp phải một chuyện như thế ở cầu thang.
Thấy Erlendur đến, người thanh niên vươn vai.
— Con ngủ nhờ nhà ba được không? — anh ta hỏi, rõ ràng chẳng biết phải làm gì với mẩu thuốc lá đang cầm trên tay. Erlendur nhận thấy dưới đất đã có hai mẩu thuốc.
— Cậu là...?
— Sindri, — người thanh niên ngắt lời, bước ra khỏi bóng tối. — Con trai ba đây. Ba không nhận ra con sao?
— Sindri? — Erlendur sững sờ.
— Con mới chuyển vào thành phố, — Sindri giải thích. — Rồi chợt nghĩ ghé thăm ba một chút.
Sigurdur Oli đã lên giường nằm cạnh Bergthora thì điện thoại trên bàn đầu giường reo lên. Anh nhìn số hiện trên màn hình. Biết người gọi là ai, anh không định nghe máy. Đến hồi chuông thứ bảy, Bergthora véo anh một cái.
— Nghe đi, — cô ra lệnh. — Nói chuyện với anh ấy cũng tốt cho anh ấy lắm. Anh ấy cứ tưởng anh đang giúp anh ấy vượt qua chuyện này.
— Anh không muốn ông ta nghĩ mình có thể gọi vào nhà anh lúc nửa đêm thế này, — Sigurdur Oli đáp.
— Thôi nào, đừng có làm bộ nữa, — Bergthora nói, vươn tay qua người Sigurdur Oli để lấy điện thoại trên bàn đầu giường.
— Vâng, anh ấy có ở nhà. Xin chờ một chút.
Cô đưa ống nghe cho Sigurdur Oli.
— Gọi anh đấy, — cô nói, mỉm cười.
— Hai người đang ngủ à? — giọng nói trong điện thoại hỏi.
— Vâng, — Sigurdur Oli nói dối. — Tôi đã bảo ông đừng gọi vào nhà tôi rồi. Tôi không muốn ông gọi đến đây.
— Xin lỗi anh, — giọng nói kia đáp. — Tôi không sao ngủ được. Tôi uống thuốc chống trầm cảm, thuốc an thần, thuốc ngủ, nhưng chẳng thuốc nào có tác dụng.
— Ông không thể muốn gọi lúc nào thì gọi vào đây được, — Sigurdur Oli đáp.
— Xin lỗi anh, — người đàn ông nói. — Nhưng tôi thấy trong người tệ lắm.
— Không sao đâu.
— Hôm nay đúng một năm rồi.
— Vâng, tôi biết.
— Cả một năm trời sống trong địa ngục, — người đàn ông nói.
— Ông cố đừng nghĩ đến chuyện đó nữa, — Sigurdur Oli khuyên. — Đã đến lúc ông thôi tự hành hạ mình rồi. Có nghĩ mãi cũng chẳng thay đổi được gì.
— Nói thì dễ, — người đàn ông phản bác.
— Tôi biết. Nhưng ông cứ thử xem.
— Không hiểu lúc đó tôi nghĩ cái khỉ gì mà lại đi mua mấy trái dâu chó chết ấy?
— Chuyện này chúng ta đã nói đi nói lại cả ngàn lần rồi, — Sigurdur Oli đáp, nhìn Bergthora và lắc đầu. — Không phải lỗi của ông. Ông phải hiểu điều đó. Đừng tự hành hạ mình như thế nữa.
— Có chứ, là lỗi của tôi, — người đàn ông đáp. — Đúng là lỗi của tôi. Mọi chuyện xảy ra đều do lỗi của tôi.
Nói xong, ông ta cúp máy.
CHƯƠNG 5
Người phụ nữ nhìn lần lượt hai người, khẽ mỉm cười rồi mời họ vào nhà. Elinborg bước vào trước, Erlendur khép cửa lại sau lưng họ. Vì đã được báo trước về chuyến viếng thăm, bà đã dọn sẵn bàn, bày lên đó bánh rán và bánh sablé. Từ trong bếp thoảng ra mùi cà phê.
Họ đang ở trong một căn nhà liền kề tại vùng ngoại ô Breidholt. Elinborg đã nói chuyện với bà qua điện thoại. Bà đã tái hôn. Người con trai của cuộc hôn nhân đầu tiên đang học y ở Hoa Kỳ. Với người chồng sau, bà có thêm hai người con. Ngạc nhiên trước cú điện thoại của Elinborg, bà đã xin nghỉ làm buổi chiều để tiếp Erlendur và Elinborg tại nhà.
— Có phải ông ấy không? — bà hỏi, mời hai người ngồi xuống.
Bà tên Kristin, đã ngoài sáu mươi và trở nên đẫy đà hơn theo tuổi tác. Bà đã xem phóng sự trên truyền hình về việc phát hiện bộ xương trong hồ Kleifarvatn.
— Chúng tôi chưa thể khẳng định, — Erlendur đáp. — Chúng tôi biết đó là một người đàn ông, nhưng vẫn đang chờ người ta xác định tuổi chính xác hơn.
Đã vài ngày trôi qua kể từ khi phát hiện bộ xương. Một phần xương đã được gửi đi phân tích carbon 14, nhưng bác sĩ pháp y còn sử dụng một phương pháp khác mà theo bà có thể giúp đẩy nhanh quá trình xác định niên đại. Elinborg đã kể cho anh nghe về phương pháp này.
— Đẩy nhanh bằng cách nào? — Erlendur hỏi.
— Cô ấy sử dụng nhà máy nhôm ở Straumsvik, — Elinborg đáp.
— Nhà máy nhôm?
— Phải. Cô ấy nghiên cứu những số liệu lịch sử về tình trạng ô nhiễm do nhà máy thải ra. Đại loại như dioxide lưu huỳnh, fluor và những thứ tương tự. Anh không nhớ à?
— Không.
— Một lượng dioxide nhất định được thải vào khí quyển. Nó lắng xuống mặt biển và mặt đất; người ta có thể tìm thấy dấu vết của nó, trong đó có những hồ nằm gần nhà máy nhôm, chẳng hạn như hồ Kleifarvatn. Nhờ các bộ lọc chống ô nhiễm được cải tiến, lượng khí thải đã giảm xuống. Cô ấy nói đã phát hiện một lượng nhất định trong xương. Vì vậy, theo một ước tính sơ bộ, cái xác đã được ném xuống hồ trước năm 1970.
— Sai số là bao nhiêu?
— Năm năm, cộng hoặc trừ, — Elinborg đáp.
Đến lúc này, cuộc điều tra về bộ xương trong hồ Kleifarvatn tập trung vào những người đàn ông mất tích trong khoảng thời gian từ năm 1960 đến 1975. Trên toàn quốc có tám người như vậy. Trong số đó, năm người sống ở khu vực thủ đô.
Người chồng đầu tiên của Kristin là một trong số họ. Erlendur và Elinborg đã xem lại hồ sơ của cảnh sát. Chính người vợ đã đến trình báo việc chồng mình mất tích.
Một hôm, ông không trở về sau giờ làm. Bà chờ ông, bữa cơm đã dọn sẵn. Đứa con trai nhỏ chơi dưới sàn nhà. Buổi tối cứ thế trôi qua. Bà tắm cho con, đặt nó lên giường rồi dọn dẹp nhà bếp. Sau đó, bà ngồi xuống chờ chồng. Nếu không phải là tối thứ Năm¹, hẳn bà đã xem truyền hình.
Đó là mùa thu năm 1969. Họ sống trong một căn hộ nhỏ mà họ vừa mới mua. Người chồng phụ trách việc bán hàng tại một công ty bất động sản, và họ đã mua được căn hộ với những điều kiện khá thuận lợi.
Bà vừa tốt nghiệp Trường Thương mại thì hai người gặp nhau. Một năm sau, họ tổ chức một đám cưới linh đình, và một năm sau ngày cưới, con trai họ chào đời. Chồng bà hết mực yêu quý đứa con ấy.
— Đó là lý do vì sao tôi chưa bao giờ hiểu được, — Kristin nói, lần lượt nhìn hai người.
Erlendur có cảm giác bà vẫn còn hy vọng người đàn ông đã biến mất khỏi cuộc đời bà một cách đột ngột và khó hiểu ấy sẽ trở về. Anh hình dung bà ngồi chờ trong bóng tối mùa thu; hình dung bà gọi điện cho những người quen và bạn bè, gọi cho gia đình — những người đã đến căn hộ này trong những ngày sau đó để an ủi và tiếp thêm sức mạnh cho bà trong nỗi buồn.
— Chúng tôi từng rất hạnh phúc, — bà nói. — Chúng tôi thương thằng bé Benni hết mực. Tôi tìm được việc ở Hiệp hội Thương nhân, còn ông ấy, theo tôi biết, công việc cũng đang tiến triển tốt. Đó là một công ty bất động sản lớn, ông ấy là một người bán hàng giỏi. Ông ấy không học hành đến nơi đến chốn, mới học hết ba năm trung học thì nghỉ. Nhưng ông ấy là người chịu khó, và tôi nghĩ ông ấy hài lòng với cuộc sống của mình. Ông ấy chưa bao giờ để tôi nghĩ rằng còn có chuyện gì khác.
Bà rót cà phê vào tách của họ.
¹ Vào thời ấy, đài truyền hình Iceland không phát sóng vào ngày thứ Năm, cũng như trong suốt kỳ nghỉ hè. (Mọi chú thích đều của người dịch.)
— Ngày cuối cùng ấy, tôi chẳng nhận thấy điều gì bất thường, — bà nói tiếp, đưa cho họ một đĩa đầy bánh rán. — Buổi sáng anh ấy chào tôi đi làm, đến trưa gọi điện chỉ để hỏi thăm tôi, rồi sau đó lại gọi một lần nữa, bảo rằng sẽ về hơi muộn. Sau đó thì tôi không còn nghe tin gì của anh ấy nữa.
— Có thể công việc của anh ấy không được suôn sẻ lắm, dù anh ấy không nói gì với chị? — Elinborg hỏi. — Chúng tôi đã xem các hồ sơ và...
— Công ty lúc ấy sắp có đợt cắt giảm nhân sự. Mấy ngày trước đó anh ấy có nói qua với tôi, nhưng chưa biết ai sẽ bị ảnh hưởng. Rồi đúng hôm ấy, người ta gọi anh ấy lên và báo rằng họ không còn cần anh ấy nữa. Sau này chính ông chủ của anh ấy kể lại cho tôi. Ông ấy nói chồng tôi không nói một lời nào khi nghe tin mình bị sa thải, không phản đối cũng chẳng hỏi han gì, chỉ lặng lẽ trở lại ngồi vào bàn làm việc. Anh ấy không hề có phản ứng gì.
— Anh ấy không gọi cho chị để báo tin sao? — Elinborg hỏi.
— Không, — người phụ nữ đáp, và Erlendur cảm nhận được nỗi buồn vẫn còn bao phủ lấy bà. — Anh ấy có gọi cho tôi, như tôi vừa nói, nhưng không hề nói gì về chuyện bị sa thải.
— Vì sao anh ấy bị sa thải? — Erlendur hỏi.
— Tôi chưa bao giờ nhận được một lời giải thích thỏa đáng. Tôi có cảm giác ông chủ muốn tránh làm tôi đau lòng, nên đã cố tỏ ra tế nhị khi nói chuyện với tôi. Ông ấy kể rằng công ty phải cắt giảm nhân sự vì doanh số giảm sút, nhưng tôi cũng nghe người ta nói Ragnar đã không còn quan tâm đến công việc của mình. Công việc ấy không còn khiến anh ấy say mê nữa. Sau một buổi họp mặt với những người bạn học cũ, anh ấy đã nói đến chuyện học lại. Anh ấy được mời đến dù đã nghỉ học trước khi thi tốt nghiệp trung học, còn tất cả những người bạn cũ của anh ấy đều đang trên đường trở thành bác sĩ, luật sư hoặc kỹ sư. Anh ấy nói như thể hối tiếc vì đã bỏ học giữa chừng.
— Chị có liên hệ chuyện đó với việc anh ấy mất tích không? — Erlendur hỏi.
— Không, cũng chẳng hơn thế, — Kristin đáp. — Tôi cũng có thể liên hệ việc ấy với một cuộc cãi vã nhỏ mà chúng tôi đã có vào tối hôm trước. Hoặc với chuyện thằng bé khiến chúng tôi mất ngủ triền miên. Hoặc với chuyện anh ấy không đủ tiền để đổi xe. Thật ra, tôi chẳng biết phải nghĩ thế nào.
— Anh ấy có bị trầm cảm không? — Elinborg hỏi. Cô nhận thấy người phụ nữ đã dùng thì hiện tại ở câu vừa rồi, như thể tất cả những chuyện ấy vừa mới xảy ra.
— Ừ, cũng như phần lớn người Iceland thôi. Anh ấy mất tích vào mùa thu, nếu điều đó có ý nghĩa gì.
— Hồi đó, chị từng khẳng định rằng không thể nào là một vụ án mạng, — Erlendur nhận xét.
— Đúng vậy, — bà đáp. — Tôi không thể nào tưởng tượng được một chuyện như thế. Anh ấy không dính dáng đến loại người ấy. Nếu anh ấy tình cờ gặp phải một kẻ giết người thì đó hẳn phải là một sự ngẫu nhiên hết sức hy hữu. Tôi chưa bao giờ tin chuyện như thế đã xảy ra, và bên cảnh sát các anh cũng vậy. Các anh chưa bao giờ xem việc anh ấy mất tích là một vụ án hình sự. Anh ấy ở lại chỗ làm sau khi mọi người đã về hết. Đó là nơi người ta nhìn thấy anh ấy lần cuối.
— Vậy là chưa bao giờ có một cuộc điều tra hình sự nào về việc anh ấy mất tích? — Elinborg hỏi.
— Không, chưa bao giờ, — Kristin đáp.
— Cho tôi hỏi thêm một chuyện. Chồng chị có phải là người chơi radio nghiệp dư không?
— Radio nghiệp dư? Chính xác thì đó là gì?
— Chính tôi cũng không chắc, — Erlendur đáp. Anh nhìn Elinborg, hy vọng cô sẽ lên tiếng giúp mình, nhưng cô vẫn ngồi im, chẳng nói gì. — Đó là những người dùng máy phát vô tuyến để liên lạc với những người khác ở khắp nơi trên thế giới. Phải, hay nói đúng hơn là hồi ấy phải có những máy phát đủ tầm xa mới có thể liên lạc được với những vùng xa xôi trên thế giới. Chồng chị có một chiếc máy như vậy không?
— Không, — người phụ nữ đáp. — Người chơi radio nghiệp dư à?
— Anh ấy có phát sóng không? — Elinborg hỏi. — Anh ấy có máy phát hay...?
Kristin nhìn cô.
— Vậy rốt cuộc các anh đã tìm thấy thứ gì ở Kleifarvatn? — bà ngạc nhiên hỏi. — Anh ấy chưa bao giờ có máy phát nào cả. Các anh phát hiện loại máy phát gì vậy?
— Anh ấy có khi nào đi câu ở hồ Kleifarvatn không? — Elinborg hỏi, lảng tránh câu hỏi của bà. — Hay anh ấy có biết hồ ấy không?
— Không, chưa bao giờ. Anh ấy hoàn toàn không thích câu cá. Em trai tôi mê câu cá hồi lắm, nó đã từng cố rủ anh ấy cùng đi, nhưng anh ấy từ chối. Về chuyện đó, anh ấy cũng nghĩ giống tôi. Hai vợ chồng tôi cùng quan điểm. Chúng tôi không muốn giết một con vật chỉ để mua vui, cũng không muốn giết khi không thật sự cần thiết. Vả lại, chúng tôi chưa bao giờ đến hồ Kleifarvatn.
Ánh mắt Erlendur rơi xuống một tấm ảnh trong chiếc khung đẹp đặt trên kệ sách phòng khách. Trong ảnh là Kristin cùng một cậu bé. Anh đoán đó là đứa con trai mồ côi cha. Anh chợt nghĩ đến Sindri, con trai mình.
Lúc đầu anh không hiểu ngay lý do Sindri đến thăm. Sindri vẫn luôn tránh mặt anh, khác với Eva Lind, người muốn buộc anh phải nhận trách nhiệm về việc đã bỏ mặc hai đứa con khi chúng còn nhỏ. Erlendur đã ly dị mẹ chúng sau một cuộc hôn nhân ngắn ngủi, và năm tháng càng trôi qua, anh càng cay đắng hối tiếc vì đã không giữ liên lạc với các con.
Hai cha con chào nhau một cách ngượng ngập ngoài hành lang, như hai người xa lạ, rồi Erlendur mời Sindri vào nhà và bắt đầu pha cà phê. Sindri nói mình đang tìm một căn hộ hoặc một căn phòng để ở. Erlendur bảo anh chưa nghe nói có chỗ nào như vậy, nhưng hứa sẽ báo cho anh nếu nghe được tin gì.
— Hay là con ở đây tạm trong khi chờ? — Sindri hỏi, đưa mắt dọc theo kệ sách trong phòng khách.
— Ở đây à? — Erlendur nói từ cửa bếp.
Lúc ấy anh chợt hiểu lý do Sindri đến thăm mình.
— Eva nói ba có một phòng trống, ba chỉ để mấy thứ đồ cũ trong đó thôi.
Erlendur nhìn con trai. Quả thật, trong căn hộ của anh có một phòng trống. Còn những thứ đồ cũ mà Eva nói đến là những món đồ từng thuộc về cha mẹ anh, được anh giữ lại vì không thể hình dung nổi chuyện vứt chúng đi. Đó là những đồ vật từ căn nhà thời thơ ấu của anh: một chiếc rương đầy thư từ của cha mẹ và tổ tiên, một chiếc kệ chạm trổ, những chồng tạp chí, mấy cần câu, và khẩu súng săn cũ của ông nội — vô dụng và nặng đến kinh khủng.
— Còn mẹ con thì sao? — Erlendur gợi ý. — Con không thể đến ở với mẹ à?
— Dạ, được chứ, — Sindri đáp. — Con sẽ làm vậy.
Hai cha con im lặng.
— Không, căn phòng ấy không còn chỗ đâu, — Erlendur nói tiếp. — Vậy nên... ba cũng chẳng biết phải tính sao nữa...
— Nhưng Eva từng ngủ ở đây hơn một lần rồi mà, — Sindri nhận xét.
Sau câu nói ấy là một khoảng im lặng nặng nề.
— Nó bảo con là ba đã thay đổi, — cuối cùng Sindri nói.
— Thế còn con? Con có thay đổi không? — Erlendur hỏi.
— Con đã không uống một giọt rượu nào suốt bao nhiêu tháng nay rồi, nếu ba muốn nói đến chuyện đó.
Erlendur sực tỉnh, nhấp một ngụm cà phê. Anh rời mắt khỏi tấm ảnh, nhìn Kristin. Anh thèm một điếu thuốc.
— Vậy là con trai chị chưa bao giờ biết cha mình, — anh nói.
Khóe mắt, anh thấy Elinborg đang trừng mắt nhìn mình nhưng mặc kệ. Anh biết mình vừa bước qua ranh giới riêng tư của người phụ nữ đã mất chồng một cách bí ẩn hơn ba mươi năm trước mà chưa bao giờ nhận được lời giải thích thỏa đáng. Câu hỏi ấy chẳng liên quan gì đến cuộc điều tra.
— Bố dượng nó luôn đối xử rất tốt với nó, và nó cũng hòa thuận với các anh em cùng mẹ khác cha, — bà giải thích. — Tôi không hiểu câu hỏi của anh liên quan gì đến việc chồng tôi mất tích.
— Đúng vậy, xin chị thứ lỗi, — Erlendur nói.
— Thôi, tôi nghĩ chúng ta đã hỏi hết những gì cần hỏi rồi, — Elinborg kết luận.
— Các anh nghĩ đó là chồng tôi sao? — Kristin hỏi, đứng dậy.
— Khả năng đó không cao lắm, nhưng chúng tôi vẫn phải xem xét kỹ hơn.
Cả ba im lặng một lúc, như thể lời cuối cùng vẫn chưa được nói ra. Như thể còn một điều gì đó lơ lửng trong không khí, chờ được thành lời trước khi cuộc gặp kết thúc.
— Một năm sau khi anh ấy mất tích, người ta tìm thấy một cái xác bị biển đánh dạt vào bán đảo Snaefellsnes. Họ tưởng đó là anh ấy, rồi mới biết không phải, — Kristin nói tiếp, hai bàn tay xoắn vào nhau. — Đôi khi, đến tận bây giờ, tôi vẫn tưởng tượng anh ấy còn sống. Rằng anh ấy chưa chết. Có lúc tôi tự nhủ có lẽ anh ấy đã chuyển đến một vùng quê nào đó, hoặc ra nước ngoài mà không nói cho chúng tôi biết, rồi lập một gia đình mới. Thậm chí có lần tôi tưởng mình nhìn thấy anh ấy ở Reykjavik. Khoảng năm năm trước, tôi gặp một người đàn ông và cứ ngỡ đó là anh ấy. Tôi ngu ngốc đi theo ông ta. Lúc ấy tôi đang ở trung tâm mua sắm Kringlan. Tôi theo dõi ông ta cho đến khi nhận ra, dĩ nhiên, đó không phải anh ấy.
Bà nhìn Erlendur.
— Anh ấy đã biến mất, vậy mà... theo một nghĩa nào đó, anh ấy sẽ không bao giờ biến mất, — bà nói, môi nở một nụ cười buồn.
— Tôi hiểu, — Erlendur đáp. — Tôi hiểu chính xác chị muốn nói gì.
Vừa vào xe, Elinborg đã trách Erlendur vì câu hỏi thiếu tế nhị về người con trai. Erlendur khuyên cô đừng quá ủy mị.
Điện thoại di động của anh reo. Là Valgerdur. Anh đã đoán cô sẽ gọi.
Hai người quen nhau vào dịp Giáng sinh năm trước, khi Erlendur đang điều tra một vụ án mạng trong một khách sạn ở Reykjavik. Từ đó, anh và nữ chuyên viên sinh vật học này duy trì một mối quan hệ rất mong manh.
Cô đã có chồng. Ông ta từng thú nhận đã phản bội cô, nhưng đến lúc phải quyết định lại không muốn phá vỡ cuộc hôn nhân. Ông ta tỏ ra khiêm nhường, ăn năn, xin cô tha thứ và hứa sẽ sửa đổi.
Cô nói mình định bỏ chồng, nhưng vẫn chưa thực sự bước qua được bước ấy.
— Con gái anh dạo này thế nào? — cô hỏi.
Erlendur kể vắn tắt cho cô nghe về chuyến thăm Eva Lind.
— Anh không nghĩ đợt điều trị này rồi cũng sẽ có ích cho nó sao? — Valgerdur hỏi.
— Anh cũng hy vọng vậy, nhưng thật ra anh chẳng biết điều gì có ích hay không có ích cho nó. Nó vẫn cư xử y hệt như trước khi mất con, — Erlendur giải thích.
— Mai mình gặp nhau nhé? — Valgerdur đề nghị.
— Ừ, mai gặp, — anh đáp, rồi họ chào nhau.
— Cô ấy à? — Elinborg hỏi. Cô vốn biết Erlendur đang có một mối quan hệ nào đó với một người phụ nữ.
— Nếu cô muốn nói Valgerdur thì đúng, là cô ấy, — Erlendur đáp.
— Cô ấy lo cho Eva Lind à?
— Bên Khoa học Hình sự nói gì với cô rồi? — Erlendur hỏi để chuyển sang chuyện khác.
— Họ cũng chưa biết nhiều lắm, — Elinborg đáp. — Nhưng họ nghĩ đó là một thiết bị của Nga. Có người đã xóa nhãn hiệu và số sê-ri, nhưng họ vẫn nhận ra được lờ mờ vài chữ cái ở chỗ này chỗ kia. Họ cho rằng đó là chữ Cyrillic.
— Một thứ của Nga à?
— Ừ, của Nga.
Ở đầu phía nam hồ Kleifarvatn có vài căn nhà. Erlendur và Sigurdur Oli tìm hiểu về chủ nhân của những căn nhà ấy. Họ gọi điện hỏi vài câu chung chung về những vụ mất tích có thể liên quan đến hồ. Nhưng chẳng đi đến đâu cả.
Sigurdur Oli kể vài chuyện về Elinborg, lúc này đang bận tối mắt tối mũi với việc chuẩn bị ra mắt cuốn sách nấu ăn.
— Tôi nghĩ cô ấy tưởng nhờ cái thứ đó mà mình sẽ nổi tiếng, — Sigurdur Oli nói.
— Cô ấy muốn nổi tiếng à? — Erlendur hỏi.
— Ai mà chẳng muốn, đúng không? — Sigurdur Oli đáp.
— Phù hoa, tất cả chỉ là phù hoa, — Erlendur nhận xét.