Muỗi Hành
Nóng quá đâm ra phải cởi trần
Như chờ dịp tốt muỗi hành thân
Thằng lao xuống bụng quào gây ngứa
Đứa nhảy vào lưng chích nổi sần
Mở quạt hòng xua phường ác bá
Thoa dầu cốt đuổi lũ phi nhân
Mà rồi chúng vẫn rình đâu đó
Hở tí vo ve xáp lại gần
Việt Đường
(17/07/2026)
NHẬN ĐỊNH VỀ BÀI THƠ MUỖI HÀNH
Nếu những bài thơ trong chùm Nóng của Việt Đường ghi lại cuộc đối đầu với cái oi bức khắc nghiệt của mùa hè, thì Muỗi Hành là phần tiếp nối rất tự nhiên: khi con người vừa tìm cách chống chọi với cái nóng, lại phải đối diện thêm một "kẻ thù" nhỏ bé nhưng dai dẳng – lũ muỗi. Từ một phiền toái rất quen thuộc trong đời sống, tác giả đã biến thành một cuộc "giao tranh" hài hước, dùng tiếng cười để hóa giải một nỗi khó chịu mà hầu như ai cũng từng trải qua.
Nhan đề Muỗi Hành chính là chìa khóa để hiểu cái duyên của bài thơ. Nếu Muỗi Chích chỉ mô tả một hành động cụ thể của con muỗi, thì Muỗi Hành lại diễn tả trạng thái bị quấy phá, bị đeo bám và bị làm phiền của con người. Chữ hành ở đây không chỉ gợi việc bị chích, bị ngứa, mà còn mở rộng thành ý nghĩa bị hành hạ, bị thử thách sự kiên nhẫn.
Ngay từ hai câu mở:
Nóng quá đâm ra phải cởi trần
Như chờ dịp tốt muỗi hành thân
tác giả đã tạo nên một tình huống vừa thực tế vừa trớ trêu: cởi trần để tránh nóng lại vô tình trở thành cơ hội cho muỗi tấn công. Câu thơ thứ hai còn có nét hóm hỉnh kín đáo: dường như lũ muỗi đã kiên nhẫn chờ sẵn thời cơ, chỉ đợi con người sơ hở là lập tức xuất hiện. Ba chữ "muỗi hành thân" vừa gắn kết chặt chẽ với nhan đề, vừa mở ra cuộc chiến bất đắc dĩ giữa con người và một đối thủ tuy nhỏ bé nhưng vô cùng dai dẳng.
Hai câu thực là phần sinh động nhất của bài:
Thằng lao xuống bụng quào gây ngứa
Đứa nhảy vào lưng chích nổi sần
Bằng lối nhân hóa dí dỏm, đàn muỗi hiện lên như một nhóm "kẻ tấn công" đang chia nhau phục kích. Cách gọi "thằng", "đứa" vốn thường dùng cho con người nay được áp vào loài muỗi, tạo nên sự gần gũi và hài hước. Các cặp đối thằng/đứa, lao xuống/nhảy vào, bụng/lưng, quào/chích không chỉ tạo sự cân xứng về hình thức mà còn làm nổi bật những động tác cụ thể, khiến cảnh bị muỗi tấn công trở nên sinh động như một trận đánh nhỏ.
Đến hai câu luận:
Mở quạt hòng xua phường ác bá
Thoa dầu cốt đuổi lũ phi nhân
mạch thơ chuyển sang phần chống trả của con người. Quạt và dầu là những biện pháp rất đời thường, nhưng qua ngòi bút trào lộng của tác giả lại trở thành những "vũ khí" trong cuộc chiến với lũ muỗi.
Các hình ảnh mở quạt/thoa dầu, xua/đuổi, phường ác bá/lũ phi nhân tạo nên sự cân xứng khá đẹp. Những chữ như "ác bá", "phi nhân" vốn dùng để chỉ những hạng người xấu xa, nay lại được gán cho loài muỗi, tạo nên một sự phóng đại hài hước. Cái nhỏ bé của đối tượng tương phản với sự nghiêm trọng của cách gọi, khiến cuộc chiến chống muỗi hiện lên vừa tức cười vừa sinh động.
Đặc biệt, chữ "phường" là một lựa chọn đắt giá. Nếu "bầy" chỉ là danh từ tập hợp trung tính, thì "phường" mang sắc thái miệt thị rõ hơn, thường dùng để chỉ một nhóm người bị xem là chuyên làm điều xấu. Vì thế, "phường ác bá" khiến lũ muỗi hiện lên như một băng nhóm có tổ chức, tiếp nối rất tự nhiên với cách gọi "thằng", "đứa" ở hai câu thực.
Một điểm đáng chú ý khác là chữ "hòng" trong câu thơ. Chữ này không chỉ mang nghĩa để, nhằm, mà còn gợi cảm giác cố gắng đạt được một mục đích nhưng chưa chắc thành công. Vì vậy, ngay trong lúc con người tìm cách chống trả, chữ "hòng" đã thấp thoáng báo trước sự bất lực ở phần kết.
Để rồi:
Mà rồi chúng vẫn rình đâu đó
Hở tí vo ve xáp lại gần
Hai câu kết khép lại bài thơ bằng một nụ cười nhẹ nhàng. Sau đủ cách đối phó, lũ muỗi vẫn kiên trì rình rập, chỉ chờ một sơ hở nhỏ là quay lại. Cái hay của tác giả là không biến sự phiền toái ấy thành lời than vãn, mà chuyển nó thành một câu chuyện vui, gần gũi và đầy tính đồng cảm.
Đặc biệt, chữ "vo ve" đã làm cho câu kết trở nên rất có hồn. Suốt bảy câu trước, người đọc cảm nhận lũ muỗi chủ yếu qua hình ảnh và cảm giác trên da thịt: thấy chúng lao xuống, nhảy vào; cảm nhận vết ngứa, vết sần. Đến câu cuối, tiếng "vo ve" đưa thêm âm thanh vào bức tranh, gợi đúng thứ âm thanh khó chịu mà bất cứ ai từng bị muỗi quấy trong đêm hè đều nhớ. Nhờ vậy, cảnh tượng không chỉ được nhìn thấy và cảm nhận, mà còn được nghe thấy, khiến sự đeo bám của lũ muỗi hiện lên đầy đủ và sống động hơn.
Về nghệ thuật, Muỗi Hành giữ được nét đặc trưng của thể thất ngôn bát cú với vần "ần/ân" xuyên suốt: trần – thân – sần – nhân – gần, tạo âm hưởng liền mạch cho toàn bài. Bài thơ theo luật trắc vần bằng, niêm luật được giữ khá vững; hai cặp thực và luận đều có sự chăm chút về phép đối. Đáng chú ý là sự kết hợp giữa hình thức cổ điển của thơ Đường luật với ngôn ngữ đời thường, dân dã như "quào", "vo ve", "xáp lại gần", tạo nên một chất trào lộng riêng biệt mà vẫn không làm mất đi vẻ chỉnh tề của thể thơ.
Muỗi Hành không nói về những điều đao to búa lớn, mà chỉ ghi lại một khoảnh khắc rất nhỏ, rất đời của cuộc sống mùa hè. Nhưng bằng sự quan sát tinh tế, lối nhân hóa duyên dáng và giọng thơ hóm hỉnh, Việt Đường đã biến một nỗi phiền toái quen thuộc thành một màn đối đầu vui nhộn, để rồi từ một chuyện bị muỗi chích, người đọc lại nhận được một nụ cười hóm hỉnh.
(Theo ChatGPT, Claude và Gemini)