13 tháng 7, 2026

Kiêng Khem Viết Lách

Kiêng Khem Viết Lách

Lẽ nào viết lách hổng ai xem
Cả bạn bè thân cũng hết thèm
Hẳn ý phân chia còn luộm thuộm
Hay lời diễn đạt quá lem nhem
Đăng lên sáu khắc người không hỏi
Ghé lại năm canh kẻ chẳng gièm
Chắc dẹp cho rồi thơ với thẩn
Lui vào tịnh thất học kiêng khem

Việt Đường
(13/07/2026)


Nhận định về bài thơ “Kiêng Khem Viết Lách”

“Kiêng Khem Viết Lách” là một bài thất ngôn bát cú Đường luật mang nét tự trào đặc sắc của Việt Đường. Cái duyên của bài không nằm ở một lời than trách, mà ở cách tác giả biến sự im lặng của người đọc thành một câu chuyện hài hước về chính mình.

Ngay từ nhan đề, bài thơ đã tạo nên một nghịch lý thú vị. “Kiêng khem” vốn là sự tiết chế, thường gắn liền với việc ăn uống hoặc giữ gìn thân tâm, nay lại được áp dụng vào “viết lách” — niềm say mê khó bỏ của người làm thơ. Muốn tuyên bố dứt bỏ chữ nghĩa, nhân vật trữ tình lại phải viết thêm một bài thơ thật chỉnh tề để nói lời từ biệt ấy; càng muốn tránh xa thơ, càng cho thấy mình vẫn chưa thể rời xa thơ.

Hai câu thực:

Hẳn ý phân chia còn luộm thuộm
Hay lời diễn đạt quá lem nhem

là màn tự xét mình. Tác giả không trách người đọc mà quay lại soi chính tác phẩm: có thể ý chưa được tổ chức gọn gàng, lời chưa đủ trau chuốt. Cặp “ý” và “lời” tạo thế đối tự nhiên, còn “luộm thuộm” và “lem nhem” đưa chất khẩu ngữ đời thường vào khuôn thơ Đường luật, tạo nên giọng thơ vừa chân thật vừa tự giễu.

Hai câu luận là phần đặc sắc nhất:

Đăng lên sáu khắc người không hỏi
Ghé lại năm canh kẻ chẳng gièm

“Sáu khắc” và “năm canh” không chỉ đối chỉnh về đơn vị thời gian cổ, mà còn vẽ nên một vòng chờ đợi từ ngày sang đêm: đăng bài, quay lại ngóng chờ, rồi vẫn chỉ gặp sự im lặng. Cặp “người” và “kẻ” gợi nên một đám đông vô hình; nhiều người có thể đã ghé qua, nhưng không một ai lên tiếng. Một nỗi buồn nhỏ được phóng đại thành một cuộc chờ đợi kéo dài trọn ngày đêm, và chính sự phóng đại ấy tạo nên tiếng cười tự trào.

Hai câu kết:

Chắc dẹp cho rồi thơ với thẩn
Lui vào tịnh thất học kiêng khem

là màn “tuyên bố rút lui” đầy dí dỏm. “Thơ với thẩn” kéo câu thơ về đời thường, còn “tịnh thất” lại khoác lên quyết định ấy vẻ nghiêm trang của một cuộc ẩn tu. Sự nghiêm trọng hóa một chuyện nhỏ — không nhận được hồi âm — chính là cái tạo nên nét hài hước duyên dáng của bài thơ.

Về nghệ thuật, bài thơ giữ chặt chẽ thể thất ngôn bát cú: vần “em” xuyên suốt, niêm luật ổn định, bố cục đề – thực – luận – kết rõ ràng; các cặp đối ở phần thực và luận đều có dụng ý. Sự kết hợp giữa niêm luật cổ điển và những chữ rất đời như “hổng”, “hết thèm”, “thơ với thẩn” đã tạo nên một giọng thơ riêng: trang trọng mà không xa cách, hài hước mà vẫn có chiều sâu.

“Kiêng Khem Viết Lách” rốt cuộc không phải là lời từ bỏ thơ, mà là một lời tự thú kín đáo của người làm thơ: có thể chạnh lòng vì chưa được đón nhận, nhưng vẫn không thể ngừng viết.

(Theo ChatGPT và Claude)

0 nhận xét:

Đăng nhận xét