2 tháng 9, 2026

NGƯỜI ĐÀN ÔNG DƯỚI HỒ - Arnaldur Indriðason


NGƯỜI ĐÀN ÔNG DƯỚI HỒ 

Arnaldur Indriðason

Các vụ án của Erlendur Sveinsson — tập 9 trong 15 tập

Tóm tắt

Giải Tiểu thuyết Trinh thám Âu Châu của Le Point, 2008
Giải Barry 2009 — Tiểu thuyết hay nhất ở hạng mục Thriller

Kleifarvatn (2004) — Người đàn ông dưới hồ

Tháng Sáu năm 2000, một trận động đất làm thay đổi mực nước hồ Kleifarvatn, để lộ một bộ xương bị buộc một máy phát vô tuyến làm vật nặng. Trên máy phát còn những hàng chữ Cyrillic đã mờ mất một nửa.

Thanh tra Erlendur và các đồng sự bắt đầu chú ý đến những vụ mất tích chưa được giải quyết từ thập niên 60. Cuộc điều tra đưa họ tới các tòa đại sứ của những quốc gia thuộc khối cộng sản cũ, và những sinh viên Iceland thuộc Đoàn Thanh niên Xã hội Chủ nghĩa từng được cấp học bổng sang Đông Đức trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Tất cả những người trẻ ấy đều trở về từ “đất nước anh em” trong tình trạng suy sụp, sau khi khám phá ra sự phi lý của một chế độ, nhân danh hạnh phúc của nhân dân nhưng lại cho rằng cần phải luôn luôn giám sát họ.

Bị cuốn hút bởi một manh mối khá đặc biệt — một chiếc Ford Falcon đời những năm 60 — Erlendur nhất quyết lần theo dấu vết người đàn ông dưới hồ, cho đến khi khám phá ra bí mật khủng khiếp của ông ta.

Indriðason kể cho chúng ta một chuyện tình tuyệt đẹp trở thành nạn nhân của sự tàn nhẫn của lịch sử, mà không bao giờ sa vào bi lụy. Lối viết chừng mực càng làm cho bi kịch thêm phần đau xót.



CHƯƠNG 1

Cô đứng bất động hồi lâu, chăm chú nhìn những phần xương như thể chúng không nên có mặt ở đó. Chính cô cũng vậy.

Cô tự nhủ có lẽ lại là một con cừu chết đuối, cho đến khi tiến lại đủ gần để nhận ra một chiếc sọ người vùi một nửa dưới đáy hồ, cùng hình hài của một bộ xương người. Những chiếc xương sườn nhô lên khỏi cát, và bên dưới, có thể thấy đường nét của xương chậu và xương đùi. Bộ xương nằm nghiêng về bên trái. Cô nhìn thấy phần bên phải của chiếc sọ, hai hốc mắt trống rỗng cùng ba chiếc răng ở hàm trên. Một chiếc có một miếng trám bạc lớn. Một lỗ thủng khá rộng hiện rõ trên hộp sọ, và cô bất giác nghĩ rằng lỗ ấy do một chiếc búa gây ra. Cô cúi xuống xem xét chiếc sọ. Ngập ngừng, cô đưa một ngón tay vào trong lỗ thủng. Bên trong đầy cát.

Cô không hiểu vì sao mình lại nghĩ đến chuyện ấy, nhưng ý nghĩ rằng có người từng bị đánh vào đầu bằng một dụng cụ như thế khiến cô thấy ghê rợn. Vả lại, cái lỗ còn lớn hơn vết mà một chiếc búa có thể gây ra. Nó lớn cỡ một hộp diêm. Cô quyết định không đụng tới bộ xương nữa. Cô lấy điện thoại di động ra và bấm số gồm ba chữ số.

Cô tự hỏi mình sẽ nói gì. Tất cả chuyện này, bằng một cách nào đó, đối với cô thật quá đỗi không thật. Một bộ xương, cách bờ hồ một khoảng xa như thế, vùi dưới lớp cát ở đáy hồ. Vả lại, cô cũng chẳng được khỏe lắm. Đầu óc cô cứ quanh quẩn với những chiếc búa và những hộp diêm. Cô khó tập trung. Ý nghĩ chạy tán loạn khắp nơi, cô phải hết sức khó nhọc mới gom chúng lại được.

Có lẽ tại cô còn say rượu. Cô đã định ở nhà suốt ngày hôm ấy, nhưng rồi đổi ý và ra hồ. Cô tin chắc mình phải đi lấy số đo. Cô là một nhà khoa học. Từ lâu cô vẫn mong muốn trở thành nhà khoa học, và biết rằng những số đo cần phải được theo dõi thường xuyên. Nhưng cô đang bị một trận say rượu khá nặng, đầu óc chẳng còn mạch lạc gì. Buổi tiệc thường niên của Công ty Phân phối Năng lượng đã diễn ra tối hôm trước và, như đôi khi vẫn xảy ra, cô đã uống quá chén.

Cô nghĩ đến người đàn ông đang nằm trên giường ở nhà mình. Chính vì hắn mà cô đã ra hồ một vòng. Cô không muốn thức dậy bên cạnh hắn và hy vọng khi cô trở về, hắn đã đi mất. Cuối buổi tiệc, hắn đưa cô về nhà nhưng chẳng tỏ ra có gì hấp dẫn. Cũng chẳng hơn gì những người đàn ông khác cô đã gặp từ ngày ly dị. Hắn hầu như không nói chuyện gì khác ngoài bộ sưu tập đĩa nhạc của mình, và còn tiếp tục lải nhải về chuyện ấy rất lâu sau khi cô đã thôi giả vờ quan tâm. Cuối cùng, cô ngủ thiếp đi trên chiếc ghế bành trong phòng khách. Khi tỉnh dậy, cô thấy hắn đã lên giường mình, nằm ngủ với miệng há ra, mặc một chiếc quần lót nhỏ xíu đến nực cười và đôi vớ đen.

— Trung tâm cấp cứu đây — một giọng nói đáp qua điện thoại.
— Vâng, tôi gọi để báo có một bộ xương được tìm thấy. Một chiếc sọ bị thủng.
   
Cô nhăn mặt. Khốn kiếp cái cơn say này! Ai đời lại nói một câu như thế? “Một chiếc sọ bị thủng.” Cô chợt nhớ đến câu “một đồng mười aurar¹ có lỗ”. Hay là đồng hai curon mới có lỗ?

 — Xin cho biết tên của chị? — giọng người trực tổng đài hỏi, đều đều, không chút cảm xúc.

Cô cố gắng sắp xếp lại ý nghĩ rồi cho biết tên mình.

— Chị tìm thấy nó ở đâu?
— Trong hồ Kleifarvatn, gần bờ phía bắc.
— Nó mắc vào lưới của chị phải không?
— Không, nó nằm vùi dưới đáy hồ.
— Chị đang lặn à?
— Không, bộ xương đã lộ ra dưới đáy hồ. Có thể nhìn thấy xương sườn và chiếc sọ.
— Vậy là nó ở dưới đáy hồ?
— Vâng.
— Thế thì làm sao chị nhìn thấy được?
— Nó ở ngay trước mặt tôi, tại chỗ tôi đang đứng.
— Chị đã đưa nó lên bờ chưa?
 — Chưa, tôi không đụng tới nó — cô nói dối gần như không cần suy nghĩ.

Đầu dây bên kia im lặng một lúc.

— Chị nói cái gì kỳ vậy? — cuối cùng giọng nói kia gằn lên. — Chị đùa đấy à? Chị có biết một trò đùa như thế có thể làm chị tốn bao nhiêu tiền không?
— Đây không phải chuyện đùa. Tôi đang ở trong hồ và nó nằm ngay trước mắt tôi.
— Chẳng lẽ chị lại bảo tôi là chị đang đi trên mặt nước?!
— Nước rút rồi — cô giải thích. — Không phải rút hết, nhưng chỗ tôi đang đứng không còn nước nữa. Chỉ còn đáy hồ khô cạn, và bộ xương nằm ngay đó.
— Sao lại nước rút?
— Không phải rút hết, nhưng nước đã rút khỏi chỗ tôi đang đứng. Tôi là chuyên viên thủy văn ở Công ty Phân phối Năng lượng. Tôi đang đo mực nước hồ thì tình cờ gặp bộ xương này. Trên hộp sọ có một lỗ thủng, và nó gần như bị vùi hoàn toàn trong lớp cát dưới đáy. Lúc đầu tôi tưởng đó là một con cừu.
— Một con cừu?
— Hôm trước người ta cũng tìm thấy một con. Nó chết đuối từ lâu rồi, hồi mực nước hồ còn cao hơn.

Đầu dây bên kia lại im lặng.

— Chị cứ ở đó chờ chúng tôi — giọng nói kia bảo, có vẻ miễn cưỡng. — Tôi cho xe đến.

Cô đứng yên bên bộ xương một lúc, rồi đi về phía mép nước để ước lượng khoảng cách. Cô chắc chắn những phần xương này vẫn còn chìm dưới nước khi hai tuần trước cô đến đo đạc cũng tại chỗ này. Nếu không, hẳn cô đã nhìn thấy chúng. Khi ấy mực nước hồ mới chỉ hạ một mét.

Bí ẩn ấy vẫn chưa có lời giải, kể từ khi các kỹ sư của Công ty Phân phối Năng lượng nhận thấy mực nước hồ Kleifarvatn đang hạ xuống rất nhanh. Công ty đã lắp một thiết bị để thường xuyên đo mực nước, và một trong những công việc của các chuyên viên thủy văn là ghi lại những số đo ấy. Suốt mùa hè năm 2000, người ta có thể tưởng rằng thiết bị đã bị hư. Mỗi ngày dường như có một lượng nước khổng lồ biến mất, gấp đôi mức bình thường.

Cô quay lại chỗ bộ xương. Cô rất muốn xem xét nó kỹ hơn, gỡ nó khỏi cát và phủi sạch cát bám trên đó. Nhưng cô nghĩ cảnh sát sẽ không thích cô làm như vậy. Cô tự hỏi đây là bộ xương của một người đàn ông hay đàn bà, và nhớ mang máng đã đọc ở đâu đó, có lẽ trong một cuốn tiểu thuyết trinh thám, rằng hầu như không có sự khác biệt giữa bộ xương đàn ông và đàn bà, ngoại trừ xương cùng, thuộc phần xương chậu. Cô cũng nhớ có người từng bảo rằng không nên tin những gì đọc được trong các tiểu thuyết trinh thám. Cô không nhìn thấy xương cùng vì nó còn vùi trong cát, và tự nhủ rằng dù sao cô cũng chẳng biết cách phân biệt.

Cơn say rượu khiến cô càng lúc càng thấy nặng nề. Cô quyết định ngồi xuống cát bên cạnh bộ xương. Đó là sáng Chủ nhật, một chiếc xe đơn độc chạy dọc theo hồ. Cô đoán đó là một trong những gia đình đang đi chơi ngày Chủ nhật, tới vịnh Herdisarvik và Selvog. Đó là một cung đường được nhiều người ưa thích, phong cảnh hùng vĩ, chạy qua những cánh đồng dung nham, những ngọn đồi, men theo nhiều hồ khác nhau trước khi xuống tới biển. Cô ngẫm nghĩ về những gia đình trong những chiếc xe ấy. Chồng cô đã bỏ cô khi rõ ràng là họ không thể có con với nhau. Anh ta nhanh chóng tái hôn và giờ đã có hai đứa con kháu khỉnh. Anh ta đã tìm được hạnh phúc.

Còn cô, tất cả những gì cô tìm được chỉ là một người đàn ông mà cô hầu như chưa quen biết, lúc này đang nằm trên giường nhà mình, vẫn mang vớ.

Càng ngày cô càng khó tìm được một người đàn ông bình thường. Phần lớn bọn họ cũng đã ly dị như cô, hoặc, tệ hơn nữa, chưa bao giờ có một mối quan hệ lâu dài.

¹ Aurar, số ít là eyrir, là đơn vị nhỏ nhất của đồng króna, tức đồng tiền Iceland, bằng một phần trăm króna. (Mọi chú thích đều của người dịch.)

Cô buồn bã nhìn những phần xương còn vùi một nửa trong cát, cảm thấy nước mắt chực trào.

Khoảng một giờ sau, một chiếc xe cảnh sát từ Hafnarfjördur tới. Chiếc xe chẳng có vẻ gì vội vã, lững thững chạy dọc con đường dẫn tới hồ. Đang là tháng Năm, mặt trời lên cao, phản chiếu trên mặt nước phẳng lặng. Ngồi trên cát, cô dõi mắt theo con đường và vẫy tay khi chiếc xe đã tới bờ. Hai viên cảnh sát bước xuống, liếc về phía cô rồi đi tới.

Họ đứng im lặng hồi lâu bên trên bộ xương, cho đến khi một người khẽ đá vào một chiếc xương sườn.

— Anh nghĩ ông ta ra đây câu cá à? — anh ta hỏi người đồng nghiệp.
— Hay đi thuyền ra đây? — người kia đáp.
— Hay có khi ông ta đã đi bộ dưới hồ ra tận đây?
— Có một cái lỗ — cô nói, nhìn lần lượt hai người. — Trên hộp sọ.

Một người cúi xuống.

— Thật à? — anh ta hỏi.
— Có thể ông ta ngã khỏi thuyền rồi đập vỡ hộp sọ — người đồng nghiệp nhận xét.
— Nó đầy cát — người vừa lên tiếng lúc nãy nhận xét.
— Hay là gọi bên Khoa học Hình sự? — người kia trầm ngâm đề nghị.
— Chẳng phải họ đều đang ở Mỹ sao? Dự một hội nghị về tội phạm học ấy? — người đồng nghiệp đáp.

Người cảnh sát kia gật đầu. Rồi cả hai lại đứng hồi lâu, im lặng xem xét bộ xương, trước khi quay sang người phụ nữ.

— Nước đã đi đâu hết nhỉ? — một người hỏi.
— Trong chuyện này có nhiều giả thuyết — cô đáp. — Vậy các anh sẽ làm gì? Tôi có thể về nhà được chưa?

Hai người đàn ông nhìn nhau, ghi lại tên cô rồi cảm ơn, chẳng một lời xin lỗi vì đã để cô phải chờ. Cô cũng chẳng bận tâm. Cô không vội. Đó là một ngày đẹp trời bên hồ, và có lẽ cô còn tận hưởng cơn say rượu của mình hơn nếu không tình cờ gặp những phần xương này. Cô tự hỏi người đàn ông mang đôi vớ đen đã rời khỏi nhà mình chưa, và từ tận đáy lòng, cô mong là hắn đã đi. Cô nóng lòng chờ đến tối để thuê một cuốn băng video, rồi chui vào chăn nằm xem ti-vi.

Cô cúi xuống nhìn những phần xương và cái lỗ trên hộp sọ.

Có lẽ cô sẽ thuê một bộ phim trinh thám hay.



CHƯƠNG 2

Hai viên cảnh sát báo cho cấp trên ở Hafnarfjördur biết về việc phát hiện những bộ hài cốt trong hồ. Họ phải mất một lúc mới giải thích được làm thế nào những bộ xương ấy vừa nằm giữa hồ, vừa có thể tiếp cận bằng đường bộ mà không cần lội nước. Cấp trên của họ gọi cho cảnh sát trưởng để báo tin và hỏi xem ông có muốn trực tiếp tiếp quản vụ này hay không.

— Đây là việc của bên nhận dạng, — cảnh sát trưởng đáp. — Tôi nghĩ tôi biết người thích hợp.
— Ai vậy?
— Chúng tôi đã buộc anh ta phải nghỉ phép. Hình như chúng tôi còn nợ anh ta tới năm năm phép, nhưng tôi chắc anh ta sẽ rất vui nếu có việc để làm. Anh ta quan tâm đến những vụ mất tích. Với lại, anh ta rất thích đào bới.

Cảnh sát trưởng quốc gia chào đồng nghiệp ở Hafnarfjördur, nhấc điện thoại lên và yêu cầu liên lạc với Erlendur Sveinsson, bảo anh đến hồ Kleifarvatn cùng một nhóm nhỏ cảnh sát hình sự.

Erlendur đang mải đọc sách thì điện thoại reo. Như thường lệ, anh tìm cách tránh ánh nắng tháng Năm. Những tấm rèm dày đã được kéo kín trước cửa sổ phòng khách; anh cũng đóng cửa bếp, nơi chẳng có tấm rèm nào cho ra hồn. Nhờ vậy, anh có thể giữ cho căn phòng đủ tối để bật ngọn đèn đặt bên cạnh chiếc ghế bành.

Erlendur biết câu chuyện này. Anh đã đọc nó không biết bao nhiêu lần. Đó là câu chuyện về chuyến đi của một nhóm người đàn ông vào mùa thu năm 1868, theo nhánh phía nam của đường Fjallbak, trên sườn phía bắc sông băng Myrdalsjökull. Họ khởi hành từ Skaftartunga, định tới Gardur để ra biển. Một cậu bé mười bảy tuổi tên David cũng đi cùng họ.

Những người đàn ông ấy vốn quen đi lại, thông thạo các con đường trên vùng cao nguyên. Thế nhưng chẳng bao lâu sau khi lên đường, thời tiết nổi cơn dữ dội và họ không bao giờ trở về nữa. Người ta tổ chức một cuộc tìm kiếm quy mô lớn nhưng không tìm thấy một dấu vết nào. Mãi mười năm sau, hài cốt của họ mới tình cờ được phát hiện trên một bãi cát phía nam Kaldaklof. Họ đã nằm xuống dưới một tấm chăn, chen chúc bên nhau.

Erlendur ngước mắt nhìn vào bóng tối và hình dung cậu thiếu niên mười bảy tuổi, bị nỗi sợ hãi và lo âu giày vò. Dường như cậu đã linh cảm được chuyện gì sắp xảy ra trước khi lên đường; người dân trong vùng thấy lạ khi cậu đem đồ chơi chia cho các anh chị em, bảo rằng mình sẽ không còn gặp lại họ nữa.
Erlendur đặt cuốn sách xuống, đứng dậy một cách khó nhọc rồi nhấc điện thoại. Là Elinborg.

— Thế anh có đến không? — cô hỏi ngay.
— Tôi có được lựa chọn sao? — Erlendur đáp.

Elinborg đã chuẩn bị một cuốn sách nấu ăn từ lâu và cuối cùng nó cũng sắp được xuất bản.

— Lạy Chúa, tôi căng thẳng quá. Anh nghĩ độc giả sẽ đón nhận nó thế nào?
— Hiện giờ tôi còn chẳng biết dùng lò vi sóng, — Erlendur đáp, — cho nên có lẽ tôi không phải người thích hợp để...
— Nhà xuất bản của tôi thích nó lắm, — Elinborg tiếp tục. — Những bức ảnh món ăn cũng tuyệt đẹp. Họ thuê cả một nhiếp ảnh gia chuyên chụp loại này. Với lại còn có hẳn một chương về các món ăn Giáng sinh...
— Elinborg.
— Gì?
— Cô gọi tôi vì có chuyện gì đặc biệt phải không?
— Dạ, chuyện bộ xương ở Kleifarvatn, — Elinborg nói, hạ giọng khi câu chuyện chuyển sang một vấn đề khác ngoài cuốn sách nấu ăn của cô. — Hồ hạ xuống hay gì đó, tôi cũng không rõ, và sáng nay người ta phát hiện những bộ xương ở đó. Họ muốn anh đến xem qua.
— Hồ hạ xuống?
— Dạ, tôi cũng không hiểu rõ lắm.

Sigurdur Oli đang đứng cạnh bộ xương khi Erlendur và Elinborg đến hồ. Người ta đang chờ một đội Khoa học Hình sự do cảnh sát quốc gia điều tới. Hai viên cảnh sát Hafnarfjördur đang loay hoay với một dải băng màu vàng. Họ muốn dùng nó để khoanh vùng hiện trường nhưng chẳng tìm được chỗ nào để buộc nó. Sigurdur Oli đứng nhìn họ xoay xở, đồng thời cố nhớ lại một câu chuyện cười về dân Hafnarfjördur, nhưng chẳng tài nào nhớ ra.

— Anh không đang nghỉ phép sao? — anh hỏi Erlendur khi thấy Erlendur bước trên cát về phía mình.
— Có chứ, — Erlendur đáp. — Còn bên anh có gì mới không?
— Toàn chuyện cũ, — Sigurdur Oli đáp.

Anh ngước mắt nhìn con đường, nơi một chiếc xe jeep lớn của kênh truyền hình thứ hai đang đậu.

— Họ bảo người phụ nữ phát hiện bộ xương có thể về nhà rồi, — Sigurdur Oli nói thêm, hất đầu về phía hai viên cảnh sát Hafnarfjördur. — Cô ấy đến đây để lấy số liệu. Nếu muốn biết tại sao hồ biến mất, sau này chúng ta có thể hỏi cô ấy. Nếu mọi chuyện vẫn bình thường thì giờ này chúng ta đang lặn dưới nước.

— Vai anh đỡ chưa?
— Rồi. Còn Eva Lind thế nào?
— Cho đến giờ vẫn chưa bỏ nhà đi, — Erlendur đáp. — Tôi nghĩ nó hối hận về chuyện đã làm với anh, nhưng biết thế nào được?

Anh quỳ xuống xem xét phần bộ xương đang lộ ra. Anh đưa ngón tay vào lỗ thủng trên hộp sọ rồi vuốt một chiếc xương sườn.

— Ông ta bị đánh vào đầu, — anh nhận xét khi đứng dậy.
— Đúng là một chân lý hiển nhiên, — Elinborg mỉa mai. — Dĩ nhiên, với điều kiện đó thực sự là một “ông ta”, cô nói thêm.
— Trông có vẻ như đã xảy ra một cuộc ẩu đả, các anh không nghĩ vậy sao? — Sigurdur Oli hỏi. — Cái lỗ nằm ngay phía sau thái dương bên phải. Có khi chỉ một cú là đủ.
— Cũng có thể ông ta đã đi thuyền tới đây rồi ngã xuống nước, — Erlendur nói, nhìn Elinborg. — Này, Elinborg, cái giọng mỉa mai ấy cô cũng đưa vào sách nấu ăn à?
— Những mẩu xương hiển nhiên đã bị nước cuốn đi từ lâu, — Elinborg nói, không trả lời câu hỏi của anh.
— Chúng ta sẽ phải lấy bộ xương lên, — Sigurdur Oli nói. — Bên Khoa học Hình sự bao giờ tới?

Erlendur nhận thấy có thêm những chiếc xe đỗ bên lề đường và đoán rằng tin về việc phát hiện bộ xương đã lan khắp các hãng thông tấn.

— Họ không nên dựng một cái lều sao? — anh nhận xét, nhìn về phía con đường.
— Có chứ, chắc họ sẽ mang một cái tới, — Sigurdur Oli đáp.
— Anh nghĩ ông ta chỉ có một mình và đang câu cá trong hồ à? — Elinborg hỏi.
— Không, đó chỉ là một khả năng, — Erlendur đáp.
— Nhưng nếu có người đánh ông ta thì sao?
— Chúng ta hoàn toàn không biết chuyện gì đã xảy ra, — Erlendur nói. — Có thể ông ta bị đánh. Có thể ông ta ở trên hồ với một người khác và họ đang câu cá cùng nhau, cho đến lúc người kia rút một chiếc búa ra. Có thể chỉ có hai người. Cũng có thể là năm.
— Hoặc, — Sigurdur Oli dè dặt đưa ra một khả năng, — có người đánh vào đầu ông ta trong thành phố, rồi đưa xác ông ta tới đây để nhấn chìm xuống đáy hồ.
— Làm thế nào họ khiến cái xác chìm xuống được? — Elinborg phản bác. — Phải có thứ gì đó giữ một cái xác lớn như thế nằm dưới đáy nước chứ.
— Đó là người trưởng thành à? — Sigurdur Oli hỏi.
— Bảo họ đứng cách ra một chút, — Erlendur nói. Anh nhìn đám nhà báo đang từ mép đường đi xuống đáy hồ đã khô cạn.

Một chiếc máy bay nhỏ từ Reykjavik đang tiến lại gần rồi bay là là trên mặt hồ. Họ nhìn thấy một người đàn ông cầm máy quay trên đó.

Sigurdur Oli đi về phía đám nhà báo. Erlendur đi xuống mép nước. Những con sóng lười biếng liếm vào bãi cát. Erlendur nhìn ánh mặt trời cuối buổi chiều phản chiếu trên mặt hồ, tự hỏi về hiện tượng này. 
Phải chăng hồ hạ xuống như vậy là do hoạt động của con người, hay đó là công việc của tự nhiên?

Dường như chính cái hồ đã muốn phơi bày tội ác này. Chẳng lẽ dưới những tầng nước tĩnh lặng, im lìm và tối tăm kia, nó không còn cất giấu những chuyện xấu xa nào khác?

Anh liếc về phía con đường. Các nhân viên Khoa học Hình sự, mặc những bộ đồ trắng, đang bước nhanh trên cát về phía anh. Họ mang theo một chiếc lều và những túi đựng đầy bí mật.

Anh ngước nhìn bầu trời và cảm nhận hơi ấm của mặt trời trên khuôn mặt.

Biết đâu chính mặt trời đang làm hồ cạn đi.

Điều đầu tiên các nhân viên Khoa học Hình sự phát hiện khi bắt đầu gạt cát khỏi bộ xương bằng những chiếc xẻng nhỏ và những chiếc chổi lông mảnh là một sợi dây thừng luồn giữa các xương sườn, vòng ra phía sau cột sống rồi biến mất dưới lớp cát.

Người nữ chuyên viên thủy văn tên là Sunna. Cô đang nằm thoải mái dưới một tấm chăn trên ghế sofa, cuốn băng đã được cho vào máy: một bộ phim trinh thám Mỹ có tựa đề Hài Cốt. Người đàn ông mang đôi vớ đen đã đi khỏi. Hắn để lại hai số điện thoại, và cô đã cho chúng biến mất trong bồn cầu.

Bộ phim vừa bắt đầu thì cô nghe tiếng chuông cửa.

Cô nghĩ mình sẽ giả vờ như không có nhà. Lúc nào cô cũng bị làm phiền. Nếu không phải những người chào hàng qua điện thoại thì cũng là những người bán cá khô đến gõ cửa, hoặc bọn trẻ con đi thu gom vỏ chai nước ngọt rồi nói dối rằng chúng làm việc đó để quyên góp cho Hội Chữ thập đỏ.

Chuông cửa lại reo.

Cô vẫn còn lưỡng lự. Rồi cô thở dài, hất tấm chăn ra.

Mở cửa, cô thấy hai người đàn ông đứng trước mặt. Một người trông khá buồn bã, vai rũ xuống, trên gương mặt là một vẻ u sầu kỳ lạ; anh ta khoảng ngoài năm mươi. Người kia trẻ hơn, vẻ ngoài rõ ràng dễ mến hơn và, phải nói thật, khá đẹp trai.

Erlendur nhìn thấy cô đang nhìn Sigurdur Oli say đắm và không nhịn được cười.

— Chúng tôi đến gặp cô về chuyện hồ Kleifarvatn, — anh nói.

Khi cả ba đã ngồi trong phòng khách, Sunna kể cho họ nghe những gì cô và các đồng nghiệp ở Công ty Phân phối Năng lượng hiểu được về chuyện đã xảy ra.

— Không có con suối nào chảy ra khỏi hồ trên mặt đất, — Sunna bắt đầu. — Nhưng nước chảy thoát qua đáy hồ với lưu lượng một mét khối mỗi giây từ nhiều năm nay, và hiện tượng ấy, theo một cách nào đó, đã giữ cho mực nước hồ không thay đổi.

Erlendur và Sigurdur Oli nhìn cô, cố hết sức tỏ ra mình đang chăm chú nghe.

— Hai anh có nhớ trận động đất làm rung chuyển miền nam đất nước ngày 17 tháng Sáu năm 2000 không? — cô hỏi.

Cả hai gật đầu.

— Năm giây sau cơn chấn động đầu tiên, một trận động đất lớn khác xảy ra ở hồ, khiến lưu lượng nước thoát ra tăng gấp đôi. Lúc đầu, khi hồ bắt đầu hạ xuống, người ta nghĩ là do lượng mưa giảm. Nhưng sau đó người ta nhận ra nước đang chảy vào những khe nứt dưới đáy hồ, những khe nứt đã tồn tại từ nhiều năm nay. Có vẻ như chúng đã rộng thêm vào thời điểm xảy ra các chấn động địa chất, và hậu quả thì các anh đã thấy. Mặt hồ trước kia rộng mười cây số vuông, nay chỉ còn tám. Còn mực nước đã hạ ít nhất bốn mét.
— Thế là đủ giải thích tại sao bộ xương lại lộ ra, — Erlendur nhận xét.
— Chúng tôi đã tìm thấy một bộ xương cừu khi mực nước hạ hai mét, — Sunna nói tiếp. — Nhưng dĩ nhiên nó không bị đánh vào đầu.
— Sao lại không bị đánh vào đầu? — Sigurdur Oli hỏi.

Cô liếc nhìn anh. Cô cố giấu việc mình đang chăm chú nhìn đôi tay anh, tìm xem có chiếc nhẫn cưới nào không.

— Tôi đã nhìn thấy cái lỗ trên đầu nó, — cô giải thích. — Các anh biết đó là ai chưa?
— Chưa, — Erlendur đáp. — Hẳn ông ta phải dùng thuyền, đúng không? Nếu muốn đi xa đến chỗ đó trên hồ?
— Nếu các anh đang tự hỏi liệu có ai có thể đi bộ tới nơi bộ xương nằm hay không thì câu trả lời là không. Cho đến cách đây không lâu, chỗ đó sâu ít nhất bốn mét. Còn nếu chuyện ấy xảy ra từ rất lâu rồi, dĩ nhiên tôi không thể khẳng định, nhưng rất có thể khi ấy nước còn sâu hơn.
— Vậy là họ đi thuyền? — Sigurdur Oli hỏi. — Quanh hồ có thuyền không?
— Quanh đây có vài căn nhà, — cô đáp, nhìn thẳng vào mắt anh.

Anh có đôi mắt đẹp, xanh thẫm, với hàng lông mày thanh mảnh. Có thể ở đó cũng có thuyền. Nhưng tôi chưa bao giờ thấy một chiếc nào trên hồ.

Rồi cô thầm nghĩ: Ôi, giá mà anh với em có thể chèo thuyền đi dạo một vòng.

Điện thoại di động của Erlendur reo. Là Elinborg.

— Anh nên quay lại đây ngay, — cô nói.
— Có chuyện gì vậy? — Erlendur hỏi.
— Đến mà xem. Kỳ lạ lắm. Tôi chưa từng thấy chuyện gì như thế này.



CHƯƠNG 2

Hắn đứng dậy, tắt bản tin thời sự rồi thở dài một hơi thật dài. Bản tin đã dành khá nhiều thời giờ để nói về vụ phát hiện bộ xương trong hồ Kleifarvatn, còn phát cả cuộc phỏng vấn viên cảnh sát trưởng hình sự, người khẳng định rằng họ sẽ tiến hành một cuộc điều tra cặn kẽ.

Hắn bước tới bên cửa sổ và nhìn ra phía biển. Trên vỉa hè chạy dọc bãi biển, hắn thấy đôi vợ chồng tối nào cũng đi ngang qua nhà mình. Người đàn ông lúc nào cũng đi trước một chút, người đàn bà cố bước theo cho kịp. Họ vừa đi vừa chuyện trò; ông chồng quay đầu lại, còn bà vợ trả lời sau lưng ông. Họ đã đi ngang qua căn nhà này suốt bao nhiêu năm, đến nỗi chẳng còn để ý gì tới khung cảnh chung quanh nữa. Ngày trước, đôi khi họ còn nhìn căn nhà này, hoặc những căn nhà khác trên con đường chạy dọc theo biển, cùng những khu vườn. Có lúc họ còn dừng lại xem những trò chơi mới được dựng lên, những công việc sửa sang hàng rào hay sân hiên. Bất kể thời tiết ra sao, bất kể mùa nào trong năm, họ vẫn luôn đi dạo vào cuối buổi chiều hoặc buổi tối, lúc nào cũng chỉ có hai người.

Hắn nhìn ra biển và thấy một chiếc tàu chở container lớn ở tận chân trời. Mặt trời vẫn còn cao trên trời, mặc dù buổi tối đã đến khá lâu. Khoảng thời gian sáng nhất trong năm đang tới gần, trước khi ngày lại ngắn dần, cho đến lúc ánh sáng gần như biến mất. Mùa xuân năm ấy thật đẹp. Ngay từ giữa tháng Tư, hắn đã thấy những con choi choi đầu tiên trước nhà. Chúng đã theo những ngọn gió mùa xuân từ Âu Châu bay tới.

Lần đầu tiên hắn đi tàu ra ngoại quốc là vào cuối mùa hè. Hồi ấy, những chiếc tàu chở hàng chưa khổng lồ như bây giờ, mà container cũng chưa có. Hắn nhớ những người thủy thủ khuân những bao hàng nặng tới năm mươi ký xuống hầm tàu. Hắn nhớ những câu chuyện buôn lậu họ kể cho hắn nghe. Họ đã quen hắn từ mùa hè trước, khi hắn làm việc ở bến cảng, và họ thích thú kể cho hắn nghe họ đã qua mặt nhân viên hải quan như thế nào. Có những chuyện ly kỳ đến mức khó tin, và hắn biết họ đã thêm thắt ít nhiều. Có những chuyện khác sống động, đầy màu sắc, chẳng cần phải phóng đại chút nào. Lại có những chuyện hắn chưa bao giờ được phép nghe. Mặc dù họ vẫn quả quyết rằng hắn sẽ không đi mách lẻo. Hắn ấy mà, cái thằng cộng sản của trường trung học!

Đừng có đi mách nhé!

Hắn liếc nhìn chiếc ti-vi. Hắn có cảm giác như mình đã chờ đợi tin này suốt cả đời.

Từ khi còn nhớ được, hắn đã là người xã hội chủ nghĩa, cũng như tất cả những người trong gia đình hắn, cả bên mẹ lẫn bên cha. Trong nhà, chẳng ai biết thế nào là đứng ngoài chính trị; hắn được nuôi dạy trong lòng căm ghét chủ nghĩa bảo thủ. Cha hắn từng tham gia những cuộc đấu tranh của giới công nhân trong những thập niên đầu thế kỷ XX. Trong nhà, người ta thường nói chuyện chính trị. Đặc biệt, họ căm ghét quân đội Mỹ đóng trên vùng đất hoang Midnesheidi², đội quân được tầng lớp tư bản nhỏ bé Iceland ôm ấp và nuông chiều. Chính tầng lớp thống trị Iceland là những kẻ hưởng lợi nhiều nhất từ sự hiện diện của quân đội ấy.

Midnesheidi² Đây là căn cứ quân sự của Hoa Kỳ, thường được biết đến với tên gọi căn cứ Keflavik. Căn cứ này được trao trả cho Iceland vào năm 2006, vì sự hiện diện của quân đội Hoa Kỳ tại đây không còn thực sự có lý do tồn tại, như phần sau của tiểu thuyết sẽ cho thấy.

Rồi còn có tinh thần đồng chí, những người bạn cùng xuất thân với hắn. Họ có thể rất cấp tiến, và một số người ăn nói cực kỳ hùng hồn. Hắn nhớ rõ những buổi họp chính trị. Nhớ niềm say mê, cơn sốt trong giọng nói của những người đứng lên phát biểu. Hắn cùng bạn bè đến các buổi họp. Họ cũng như hắn, mới bắt đầu bước những bước đầu tiên vào phong trào thanh niên của Đảng. Ở đó, hắn lắng nghe vị lãnh đạo của họ diễn những bài diễn văn hùng hồn và đầy nhiệt huyết về giai cấp thống trị áp bức giai cấp vô sản, về quân đội Mỹ đã bỏ cả đất nước vào túi mình. Hắn đã nghe những điều ấy không biết bao nhiêu lần, lần nào cũng với một sức thuyết phục mạnh mẽ như nhau. Tất cả những gì hắn nghe đều quyến rũ hắn, bởi hắn được nuôi dạy thành một người Iceland yêu nước và một người xã hội chủ nghĩa cấp tiến, tin chắc vào những điều mình phải tin. Hắn biết chân lý đứng về phía mình.

Trong các buổi họp, người ta nói rất nhiều về sự hiện diện của quân đội Mỹ trên vùng đất hoang Midnesheidi, và những mưu mẹo mà giai cấp thống trị Iceland đã sử dụng để biến đất nước Iceland thành một pháo đài cho quân đội. Hắn biết đất nước đã bị bán cho người Mỹ như thế nào, để bọn tư bản Iceland tha hồ làm giàu. Hắn từng là một trong những thiếu niên kéo đến quảng trường Austurvöll biểu tình, khi những đội bộ binh của đại tư bản từ tòa nhà Althingi, tức Quốc hội, bước ra, tay cầm lựu đạn cay và dùi cui, dùng chúng đánh đập những người biểu tình. Những kẻ bán nước là bọn đánh giày cho chủ nghĩa đế quốc Mỹ! Chúng ta đang bị nghiền nát dưới bàn tay sắt của bọn tư bản Mỹ! Phong trào thanh niên chẳng bao giờ thiếu khẩu hiệu.

Bản thân hắn thuộc về đám dân chúng bị áp bức. Hắn được nâng đỡ bởi ngọn lửa nhiệt huyết ấy, bởi ma lực của những lời lẽ ấy, và bởi ý nghĩ đúng đắn, chính đáng rằng mọi người đều phải bình đẳng. Giám đốc phải làm việc cùng với công nhân ngay trong nhà máy của mình. Đả đảo giai cấp! Hắn đặt vào chủ nghĩa xã hội một niềm tin vừa sắt đá vừa ngây thơ. Trong lòng hắn có một nhu cầu mãnh liệt muốn phụng sự lý tưởng, muốn thuyết phục người khác và chiến đấu thay cho tất cả những người không thể tự mình chiến đấu: công nhân và những kẻ bị áp bức.

Tiến lên, những người bị áp bức khắp các nước...

Hắn tham gia hết mình vào những cuộc thảo luận trong các buổi họp chi bộ, tìm sách đọc qua phong trào thanh niên. Hắn đến các thư viện, các hiệu sách để tìm hiểu thêm. Sách vở thì chẳng thiếu. Hắn muốn tiếng nói của mình được nghe thấy. Tận đáy lòng, hắn biết mình đang nắm giữ chân lý. Nhiều điều hắn nghe được trong hàng ngũ phong trào thanh niên khiến hắn tràn ngập cảm thức về công lý.

Dần dần, hắn học được câu trả lời cho những vấn đề liên quan đến chủ nghĩa duy vật biện chứng, đến đấu tranh giai cấp như động lực thúc đẩy lịch sử, đến tư bản và giai cấp vô sản. Càng đọc, hắn càng tập cách minh họa những điều ấy bằng những câu trích dẫn mang tinh thần cách mạng. Những gì hắn đọc càng ngày càng khiến hắn thích thú. Chẳng bao lâu sau, kiến thức của hắn về lý luận Mác-xít và nghệ thuật hùng biện đã vượt xa các đồng chí cùng lứa. Điều đó khiến những người lãnh đạo phong trào thanh niên xã hội chủ nghĩa chú ý đến hắn. Người ta bỏ rất nhiều công sức vào việc lựa chọn thành viên cho các ban lãnh đạo, các ủy ban khác nhau, cũng như việc soạn thảo các tuyên ngôn. Rồi họ hỏi hắn có muốn vào ban lãnh đạo hay không. Khi ấy hắn đang học năm thứ ba trung học. Trong trường, họ đã lập một ban thảo luận và đặt tên là Lá Cờ Đỏ. Cha hắn quyết định rằng trong bốn người con, chỉ mình hắn được tiếp tục việc học. Về điều ấy, hắn sẽ biết ơn cha mình suốt đời.

Dù sao đi nữa.

Phong trào thanh niên xã hội chủ nghĩa hoạt động rất sôi nổi, phát hành một tờ thông tin và thường xuyên tổ chức các buổi họp. Người lãnh đạo của họ thậm chí còn được mời tới Moskva, rồi trở về với đầy những câu chuyện về đế quốc vô sản. Công cuộc tái thiết thật kỳ diệu. Người dân hạnh phúc biết bao. Họ có tất cả. Nền kinh tế tập thể và chính sách kế hoạch hóa mở ra những triển vọng vượt xa mọi hệ thống khác. Công cuộc tái thiết kỹ nghệ sau chiến tranh vượt quá mọi mong đợi. Những nhà máy mọc lên như từ dưới đất, thuộc về xã hội và thuộc về nhân dân, những người làm việc trong đó. Những khu dân cư mới phủ kín vùng ngoại ô các thành phố lớn. Toàn bộ dịch vụ y tế đều miễn phí. Tất cả những gì họ đọc được, tất cả những gì họ nghe được, đều là sự thật, một sự thật không thể nào thật hơn. Một thời đại tuyệt vời biết bao!

Những người khác cũng từng sang Liên Xô và trở về với những trải nghiệm khác hẳn, những người không tỏ ra hào hứng như vậy. Nhưng điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến phong trào thanh niên. Những người ấy chỉ là tay sai của chủ nghĩa tư bản. Họ đã phản bội lý tưởng và phản bội cuộc đấu tranh vì một xã hội công bằng hơn.

Những buổi họp của ban thảo luận Lá Cờ Đỏ rất đông người tham dự và ngày càng lôi kéo thêm nhiều người vào phong trào. Hắn được nhất trí bầu làm trưởng ban, rồi chẳng bao lâu sau đã được những người lãnh đạo đảng xã hội chủ nghĩa chú ý đến. Năm cuối trung học, hắn tốt nghiệp với thành tích xuất sắc. Khi ấy, dường như đã quá rõ ràng rằng hắn có tố chất của một nhà lãnh đạo tương lai.